pterophyllum

[Mỹ]/ˈtɛrəˌfɪləm/
[Anh]/ˈtɛrəˌfɪləm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pterophyllum leaf

pterophyllum plant

pterophyllum growth

pterophyllum roots

pterophyllum stem

pterophyllum species

pterophyllum flower

pterophyllum fruit

pterophyllum structure

pterophyllum study

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay