pteropods

[Mỹ]/ˈtɛrəpɒd/
[Anh]/ˈtɛrəpɑd/

Dịch

adj. liên quan đến lớp động vật pteropods
n. một lớp động vật biển có chân giống như cánh

Cụm từ & Cách kết hợp

pteropod species

loài động vật thân mềm cánh buồm

pteropod population

dân số động vật thân mềm cánh buồm

pteropod habitat

môi trường sống của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod research

nghiên cứu về động vật thân mềm cánh buồm

pteropod distribution

phân bố của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod diversity

đa dạng sinh học của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod feeding

thức ăn của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod ecology

sinh thái học của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod adaptations

sự thích nghi của động vật thân mềm cánh buồm

pteropod fossils

fossil động vật thân mềm cánh buồm

Câu ví dụ

pteropods are small marine animals that play a crucial role in the ocean ecosystem.

các loài động vật phù du là những động vật biển nhỏ bé đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.

scientists study pteropods to understand the effects of climate change on marine life.

các nhà khoa học nghiên cứu về động vật phù du để hiểu rõ tác động của biến đổi khí hậu đối với đời sống sinh vật biển.

pteropods are often referred to as "sea butterflies" due to their wing-like structures.

các loài động vật phù du thường được gọi là "cá bướm biển" vì cấu trúc giống như cánh của chúng.

many pteropods have shells that are vulnerable to ocean acidification.

nhiều loài động vật phù du có vỏ dễ bị tổn thương do axit hóa đại dương.

research indicates that pteropods are a key food source for various marine species.

nghiên cứu cho thấy động vật phù du là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài sinh vật biển.

pteropods can be found in both warm and cold ocean waters around the world.

các loài động vật phù du có thể được tìm thấy ở cả vùng nước đại dương ấm và lạnh trên khắp thế giới.

the study of pteropods helps scientists monitor the health of marine ecosystems.

nghiên cứu về động vật phù du giúp các nhà khoa học theo dõi sức khỏe của các hệ sinh thái đại dương.

pteropods contribute to the ocean's carbon cycle through their feeding habits.

các loài động vật phù du đóng góp vào chu trình carbon của đại dương thông qua thói quen ăn uống của chúng.

some pteropods can swim by flapping their wing-like extensions.

một số loài động vật phù du có thể bơi bằng cách vẫy các phần mở rộng giống như cánh của chúng.

understanding the biology of pteropods is essential for marine conservation efforts.

hiểu về sinh học của động vật phù du là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn đại dương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay