ptomaine poisoning
ngộ độc botulinum
ptomaine infection
nhiễm trùng botulinum
ptomaine bacteria
vi khuẩn botulinum
ptomaine toxins
độc tố botulinum
ptomaine symptoms
triệu chứng ngộ độc botulinum
ptomaine illness
bệnh ngộ độc botulinum
ptomaine outbreak
đợt bùng phát ngộ độc botulinum
ptomaine risk
nguy cơ ngộ độc botulinum
ptomaine sources
nguồn gốc ngộ độc botulinum
ptomaine treatment
phương pháp điều trị ngộ độc botulinum
eating spoiled food can lead to ptomaine poisoning.
ăn thực phẩm bị hỏng có thể dẫn đến ngộ độc ptomaine.
ptomaine is often associated with foodborne illnesses.
ptomaine thường liên quan đến các bệnh lây truyền qua thực phẩm.
doctors often warn about the dangers of ptomaine.
các bác sĩ thường cảnh báo về những nguy hiểm của ptomaine.
he suffered from ptomaine after eating outdated seafood.
anh ấy bị ngộ độc ptomaine sau khi ăn hải sản quá hạn.
ptomaine can cause severe gastrointestinal distress.
ptomaine có thể gây ra rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.
proper food storage can prevent ptomaine contamination.
bảo quản thực phẩm đúng cách có thể ngăn ngừa sự nhiễm ptomaine.
symptoms of ptomaine poisoning include nausea and diarrhea.
các triệu chứng ngộ độc ptomaine bao gồm buồn nôn và tiêu chảy.
he researched the effects of ptomaine on health.
anh ấy đã nghiên cứu về tác động của ptomaine đối với sức khỏe.
awareness of ptomaine risks is essential for food safety.
nhận thức về những rủi ro của ptomaine là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
she learned about ptomaine in her food safety class.
cô ấy đã học về ptomaine trong lớp học về an toàn thực phẩm của mình.
ptomaine poisoning
ngộ độc botulinum
ptomaine infection
nhiễm trùng botulinum
ptomaine bacteria
vi khuẩn botulinum
ptomaine toxins
độc tố botulinum
ptomaine symptoms
triệu chứng ngộ độc botulinum
ptomaine illness
bệnh ngộ độc botulinum
ptomaine outbreak
đợt bùng phát ngộ độc botulinum
ptomaine risk
nguy cơ ngộ độc botulinum
ptomaine sources
nguồn gốc ngộ độc botulinum
ptomaine treatment
phương pháp điều trị ngộ độc botulinum
eating spoiled food can lead to ptomaine poisoning.
ăn thực phẩm bị hỏng có thể dẫn đến ngộ độc ptomaine.
ptomaine is often associated with foodborne illnesses.
ptomaine thường liên quan đến các bệnh lây truyền qua thực phẩm.
doctors often warn about the dangers of ptomaine.
các bác sĩ thường cảnh báo về những nguy hiểm của ptomaine.
he suffered from ptomaine after eating outdated seafood.
anh ấy bị ngộ độc ptomaine sau khi ăn hải sản quá hạn.
ptomaine can cause severe gastrointestinal distress.
ptomaine có thể gây ra rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng.
proper food storage can prevent ptomaine contamination.
bảo quản thực phẩm đúng cách có thể ngăn ngừa sự nhiễm ptomaine.
symptoms of ptomaine poisoning include nausea and diarrhea.
các triệu chứng ngộ độc ptomaine bao gồm buồn nôn và tiêu chảy.
he researched the effects of ptomaine on health.
anh ấy đã nghiên cứu về tác động của ptomaine đối với sức khỏe.
awareness of ptomaine risks is essential for food safety.
nhận thức về những rủi ro của ptomaine là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
she learned about ptomaine in her food safety class.
cô ấy đã học về ptomaine trong lớp học về an toàn thực phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay