pubes

[Mỹ]/pjuːbz/
[Anh]/pjuːbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lông nằm ở khu vực sinh dục; vùng xương mu; lông mềm
Word Forms
số nhiềupubess

Cụm từ & Cách kết hợp

pubes grooming

dọn dẹp lông mu

pubes area

khu vực lông mu

pubes maintenance

bảo dưỡng lông mu

pubes style

phong cách lông mu

pubes trimming

tỉa lông mu

pubes removal

loại bỏ lông mu

pubes shaving

cạo lông mu

pubes waxing

wax lông mu

pubes care

chăm sóc lông mu

pubes products

sản phẩm chăm sóc lông mu

Câu ví dụ

he decided to shave his pubes for a cleaner look.

anh ta quyết định cạo bộ phận sinh dục của mình để có vẻ ngoài sạch sẽ hơn.

some people prefer to trim their pubes instead of shaving them completely.

một số người thích tỉa bộ phận sinh dục của họ thay vì cạo chúng hoàn toàn.

pubes can vary greatly in color and texture among individuals.

bộ phận sinh dục có thể khác nhau rất nhiều về màu sắc và kết cấu giữa các cá nhân.

it's important to maintain hygiene when grooming pubes.

rất quan trọng để duy trì vệ sinh khi chăm sóc bộ phận sinh dục.

some people experience irritation after shaving their pubes.

một số người bị kích ứng sau khi cạo bộ phận sinh dục.

there are various products available for pubes grooming.

có nhiều sản phẩm khác nhau có sẵn để chăm sóc bộ phận sinh dục.

pubes can be a source of personal expression for some individuals.

bộ phận sinh dục có thể là nguồn thể hiện cá nhân đối với một số người.

many people have different preferences when it comes to pubes styling.

rất nhiều người có những sở thích khác nhau về kiểu dáng bộ phận sinh dục.

he felt more confident after grooming his pubes.

anh ta cảm thấy tự tin hơn sau khi chăm sóc bộ phận sinh dục của mình.

some cultures have specific traditions regarding pubes grooming.

một số nền văn hóa có những truyền thống cụ thể về việc chăm sóc bộ phận sinh dục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay