puckishnesses

[Mỹ]/ˈpʌkɪʃnɪsɪz/
[Anh]/ˈpʌkɪʃnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc tinh nghịch; sự nghịch ngợm

Cụm từ & Cách kết hợp

puckishnesses abound

những trò tinh nghịch lan tràn

embrace puckishnesses

chấp nhận những trò tinh nghịch

puckishnesses in art

những trò tinh nghịch trong nghệ thuật

celebrate puckishnesses

tôn vinh những trò tinh nghịch

puckishnesses of youth

những trò tinh nghịch của tuổi trẻ

puckishnesses and joy

những trò tinh nghịch và niềm vui

puckishnesses revealed

những trò tinh nghịch bị phơi bày

puckishnesses in nature

những trò tinh nghịch trong tự nhiên

puckishnesses of life

những trò tinh nghịch của cuộc sống

puckishnesses at play

những trò tinh nghịch khi vui đùa

Câu ví dụ

his puckishnesses often led to unexpected adventures.

Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

she couldn't help but admire his puckishnesses.

Cô ấy không thể không ngưỡng mộ những trò nghịch ngợm của anh ấy.

the children's puckishnesses brought laughter to the room.

Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ mang lại tiếng cười cho căn phòng.

his puckishnesses made him the life of the party.

Những trò nghịch ngợm của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.

they enjoyed his puckishnesses during the family gathering.

Họ rất thích thú với những trò nghịch ngợm của anh ấy trong buổi tụ họp gia đình.

her puckishnesses were endearing to everyone around her.

Những trò nghịch ngợm của cô ấy rất đáng yêu với tất cả mọi người xung quanh.

his puckishnesses often got him into trouble.

Những trò nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.

they shared stories of his puckishnesses from their childhood.

Họ chia sẻ những câu chuyện về những trò nghịch ngợm của anh ấy từ khi còn bé.

her puckishnesses were a refreshing change from the usual.

Những trò nghịch ngợm của cô ấy là một sự thay đổi thú vị so với mọi khi.

we laughed at his puckishnesses during the trip.

Chúng tôi đã cười trước những trò nghịch ngợm của anh ấy trong chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay