pugilism match
trận đấu quyền anh
pugilism training
tập luyện quyền anh
pugilism techniques
kỹ thuật quyền anh
pugilism champion
người vô địch quyền anh
pugilism skills
kỹ năng quyền anh
pugilism rules
luật chơi quyền anh
pugilism sport
môn thể thao quyền anh
pugilism history
lịch sử quyền anh
pugilism gloves
găng tay quyền anh
pugilism coach
huấn luyện viên quyền anh
pugilism requires both skill and endurance.
Quyền đấu đòi hỏi cả kỹ năng và sức bền.
the history of pugilism dates back to ancient times.
Lịch sử của quyền đấu có niên đại từ thời cổ đại.
many athletes train hard to excel in pugilism.
Nhiều vận động viên luyện tập chăm chỉ để vượt trội trong quyền đấu.
pugilism is often seen as a test of character.
Quyền đấu thường được xem là một thử thách về phẩm chất.
he decided to pursue a career in pugilism.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quyền đấu.
pugilism can teach discipline and respect.
Quyền đấu có thể dạy tính kỷ luật và tôn trọng.
the rules of pugilism are strictly enforced.
Các quy tắc của quyền đấu được thực thi nghiêm ngặt.
women are increasingly participating in pugilism.
Nữ giới ngày càng tham gia vào quyền đấu.
pugilism matches can be very intense.
Các trận đấu quyền đấu có thể rất gay cấn.
he is a champion in the world of pugilism.
Anh ấy là một nhà vô địch trong thế giới quyền đấu.
pugilism match
trận đấu quyền anh
pugilism training
tập luyện quyền anh
pugilism techniques
kỹ thuật quyền anh
pugilism champion
người vô địch quyền anh
pugilism skills
kỹ năng quyền anh
pugilism rules
luật chơi quyền anh
pugilism sport
môn thể thao quyền anh
pugilism history
lịch sử quyền anh
pugilism gloves
găng tay quyền anh
pugilism coach
huấn luyện viên quyền anh
pugilism requires both skill and endurance.
Quyền đấu đòi hỏi cả kỹ năng và sức bền.
the history of pugilism dates back to ancient times.
Lịch sử của quyền đấu có niên đại từ thời cổ đại.
many athletes train hard to excel in pugilism.
Nhiều vận động viên luyện tập chăm chỉ để vượt trội trong quyền đấu.
pugilism is often seen as a test of character.
Quyền đấu thường được xem là một thử thách về phẩm chất.
he decided to pursue a career in pugilism.
Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quyền đấu.
pugilism can teach discipline and respect.
Quyền đấu có thể dạy tính kỷ luật và tôn trọng.
the rules of pugilism are strictly enforced.
Các quy tắc của quyền đấu được thực thi nghiêm ngặt.
women are increasingly participating in pugilism.
Nữ giới ngày càng tham gia vào quyền đấu.
pugilism matches can be very intense.
Các trận đấu quyền đấu có thể rất gay cấn.
he is a champion in the world of pugilism.
Anh ấy là một nhà vô địch trong thế giới quyền đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay