pugilisms

[Mỹ]/ˈpjuːdʒɪlɪz(ə)m/
[Anh]/ˈpjuːdʒɪˌlɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật hoặc thực hành chiến đấu bằng nắm đấm

Cụm từ & Cách kết hợp

pugilism match

trận đấu quyền anh

pugilism training

tập luyện quyền anh

pugilism techniques

kỹ thuật quyền anh

pugilism champion

người vô địch quyền anh

pugilism skills

kỹ năng quyền anh

pugilism rules

luật chơi quyền anh

pugilism sport

môn thể thao quyền anh

pugilism history

lịch sử quyền anh

pugilism gloves

găng tay quyền anh

pugilism coach

huấn luyện viên quyền anh

Câu ví dụ

pugilism requires both skill and endurance.

Quyền đấu đòi hỏi cả kỹ năng và sức bền.

the history of pugilism dates back to ancient times.

Lịch sử của quyền đấu có niên đại từ thời cổ đại.

many athletes train hard to excel in pugilism.

Nhiều vận động viên luyện tập chăm chỉ để vượt trội trong quyền đấu.

pugilism is often seen as a test of character.

Quyền đấu thường được xem là một thử thách về phẩm chất.

he decided to pursue a career in pugilism.

Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong quyền đấu.

pugilism can teach discipline and respect.

Quyền đấu có thể dạy tính kỷ luật và tôn trọng.

the rules of pugilism are strictly enforced.

Các quy tắc của quyền đấu được thực thi nghiêm ngặt.

women are increasingly participating in pugilism.

Nữ giới ngày càng tham gia vào quyền đấu.

pugilism matches can be very intense.

Các trận đấu quyền đấu có thể rất gay cấn.

he is a champion in the world of pugilism.

Anh ấy là một nhà vô địch trong thế giới quyền đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay