pukus

[Mỹ]/ˈpjuːkəs/
[Anh]/ˈpjuːkəs/

Dịch

n. Một loại linh dương châu Phi nổi tiếng với dáng vẻ mảnh mai và đôi chân dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

pukus power

sức mạnh pukus

pukus style

phong cách pukus

pukus effect

hiệu ứng pukus

pukus team

đội ngũ pukus

pukus challenge

thử thách pukus

pukus method

phương pháp pukus

pukus project

dự án pukus

pukus strategy

chiến lược pukus

pukus initiative

sáng kiến pukus

pukus solution

giải pháp pukus

Câu ví dụ

he decided to take a break and enjoy some pukus.

anh ấy quyết định nghỉ ngơi và thưởng thức một số pukus.

during the party, everyone was excited to try the new pukus.

trong bữa tiệc, mọi người đều rất hào hứng để thử pukus mới.

she loves to cook and often makes delicious pukus for her friends.

cô ấy thích nấu ăn và thường xuyên làm pukus ngon cho bạn bè của mình.

pukus are a popular snack in many cultures.

pukus là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

he brought some homemade pukus to share with the team.

anh ấy mang đến một số pukus tự làm để chia sẻ với cả đội.

they spent the afternoon making various flavors of pukus.

họ dành cả buổi chiều làm nhiều hương vị pukus khác nhau.

at the market, you can find fresh ingredients for making pukus.

ở chợ, bạn có thể tìm thấy nguyên liệu tươi ngon để làm pukus.

my grandmother has a secret recipe for the best pukus.

người bà của tôi có một công thức bí mật cho những chiếc pukus ngon nhất.

we plan to host a tasting event featuring different types of pukus.

chúng tôi dự định tổ chức một sự kiện thử các loại pukus khác nhau.

pukus can be enjoyed as a sweet or savory treat.

pukus có thể được thưởng thức như một món ăn ngọt hoặc mặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay