pukus power
sức mạnh pukus
pukus style
phong cách pukus
pukus effect
hiệu ứng pukus
pukus team
đội ngũ pukus
pukus challenge
thử thách pukus
pukus method
phương pháp pukus
pukus project
dự án pukus
pukus strategy
chiến lược pukus
pukus initiative
sáng kiến pukus
pukus solution
giải pháp pukus
he decided to take a break and enjoy some pukus.
anh ấy quyết định nghỉ ngơi và thưởng thức một số pukus.
during the party, everyone was excited to try the new pukus.
trong bữa tiệc, mọi người đều rất hào hứng để thử pukus mới.
she loves to cook and often makes delicious pukus for her friends.
cô ấy thích nấu ăn và thường xuyên làm pukus ngon cho bạn bè của mình.
pukus are a popular snack in many cultures.
pukus là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
he brought some homemade pukus to share with the team.
anh ấy mang đến một số pukus tự làm để chia sẻ với cả đội.
they spent the afternoon making various flavors of pukus.
họ dành cả buổi chiều làm nhiều hương vị pukus khác nhau.
at the market, you can find fresh ingredients for making pukus.
ở chợ, bạn có thể tìm thấy nguyên liệu tươi ngon để làm pukus.
my grandmother has a secret recipe for the best pukus.
người bà của tôi có một công thức bí mật cho những chiếc pukus ngon nhất.
we plan to host a tasting event featuring different types of pukus.
chúng tôi dự định tổ chức một sự kiện thử các loại pukus khác nhau.
pukus can be enjoyed as a sweet or savory treat.
pukus có thể được thưởng thức như một món ăn ngọt hoặc mặn.
pukus power
sức mạnh pukus
pukus style
phong cách pukus
pukus effect
hiệu ứng pukus
pukus team
đội ngũ pukus
pukus challenge
thử thách pukus
pukus method
phương pháp pukus
pukus project
dự án pukus
pukus strategy
chiến lược pukus
pukus initiative
sáng kiến pukus
pukus solution
giải pháp pukus
he decided to take a break and enjoy some pukus.
anh ấy quyết định nghỉ ngơi và thưởng thức một số pukus.
during the party, everyone was excited to try the new pukus.
trong bữa tiệc, mọi người đều rất hào hứng để thử pukus mới.
she loves to cook and often makes delicious pukus for her friends.
cô ấy thích nấu ăn và thường xuyên làm pukus ngon cho bạn bè của mình.
pukus are a popular snack in many cultures.
pukus là một món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
he brought some homemade pukus to share with the team.
anh ấy mang đến một số pukus tự làm để chia sẻ với cả đội.
they spent the afternoon making various flavors of pukus.
họ dành cả buổi chiều làm nhiều hương vị pukus khác nhau.
at the market, you can find fresh ingredients for making pukus.
ở chợ, bạn có thể tìm thấy nguyên liệu tươi ngon để làm pukus.
my grandmother has a secret recipe for the best pukus.
người bà của tôi có một công thức bí mật cho những chiếc pukus ngon nhất.
we plan to host a tasting event featuring different types of pukus.
chúng tôi dự định tổ chức một sự kiện thử các loại pukus khác nhau.
pukus can be enjoyed as a sweet or savory treat.
pukus có thể được thưởng thức như một món ăn ngọt hoặc mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay