pure pulchritude
sắc đẹp tinh khiết
natural pulchritude
sắc đẹp tự nhiên
pulchritude personified
sắc đẹp hiện thân
unmatched pulchritude
sắc đẹp vô song
pulchritude revealed
sắc đẹp được hé lộ
timeless pulchritude
sắc đẹp vượt thời gian
pulchritude defined
sắc đẹp được định nghĩa
pulchritude embodied
sắc đẹp được thể hiện
pulchritude celebrated
sắc đẹp được tôn vinh
pulchritude appreciated
sắc đẹp được đánh giá cao
her pulchritude was admired by everyone at the event.
vẻ đẹp của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại sự kiện.
the painting captured the pulchritude of the landscape.
bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh.
he spoke of her pulchritude with great admiration.
anh ấy nói về vẻ đẹp của cô ấy với sự ngưỡng mộ lớn.
in literature, pulchritude often symbolizes purity.
trong văn học, vẻ đẹp thường tượng trưng cho sự thuần khiết.
the pulchritude of nature can be overwhelming.
vẻ đẹp của thiên nhiên có thể quá sức.
her pulchritude was matched only by her intelligence.
vẻ đẹp của cô ấy chỉ bị vượt qua bởi trí thông minh của cô ấy.
they celebrated the pulchritude of their cultural heritage.
họ đã ăn mừng vẻ đẹp của di sản văn hóa của họ.
fashion often highlights the pulchritude of the human form.
thời trang thường làm nổi bật vẻ đẹp của hình dáng con người.
she exuded pulchritude in her elegant dress.
cô ấy toát lên vẻ đẹp trong chiếc váy thanh lịch của mình.
many poets have written about the pulchritude of love.
nhiều nhà thơ đã viết về vẻ đẹp của tình yêu.
pure pulchritude
sắc đẹp tinh khiết
natural pulchritude
sắc đẹp tự nhiên
pulchritude personified
sắc đẹp hiện thân
unmatched pulchritude
sắc đẹp vô song
pulchritude revealed
sắc đẹp được hé lộ
timeless pulchritude
sắc đẹp vượt thời gian
pulchritude defined
sắc đẹp được định nghĩa
pulchritude embodied
sắc đẹp được thể hiện
pulchritude celebrated
sắc đẹp được tôn vinh
pulchritude appreciated
sắc đẹp được đánh giá cao
her pulchritude was admired by everyone at the event.
vẻ đẹp của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại sự kiện.
the painting captured the pulchritude of the landscape.
bức tranh đã nắm bắt được vẻ đẹp của phong cảnh.
he spoke of her pulchritude with great admiration.
anh ấy nói về vẻ đẹp của cô ấy với sự ngưỡng mộ lớn.
in literature, pulchritude often symbolizes purity.
trong văn học, vẻ đẹp thường tượng trưng cho sự thuần khiết.
the pulchritude of nature can be overwhelming.
vẻ đẹp của thiên nhiên có thể quá sức.
her pulchritude was matched only by her intelligence.
vẻ đẹp của cô ấy chỉ bị vượt qua bởi trí thông minh của cô ấy.
they celebrated the pulchritude of their cultural heritage.
họ đã ăn mừng vẻ đẹp của di sản văn hóa của họ.
fashion often highlights the pulchritude of the human form.
thời trang thường làm nổi bật vẻ đẹp của hình dáng con người.
she exuded pulchritude in her elegant dress.
cô ấy toát lên vẻ đẹp trong chiếc váy thanh lịch của mình.
many poets have written about the pulchritude of love.
nhiều nhà thơ đã viết về vẻ đẹp của tình yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay