quick pullouts
các rút lui nhanh chóng
sudden pullouts
các rút lui đột ngột
strategic pullouts
các rút lui chiến lược
temporary pullouts
các rút lui tạm thời
military pullouts
các rút lui quân sự
planned pullouts
các rút lui đã lên kế hoạch
gradual pullouts
các rút lui dần dần
emergency pullouts
các rút lui khẩn cấp
full pullouts
các rút lui hoàn toàn
coordinated pullouts
các rút lui phối hợp
the report included several pullouts for easy reference.
báo cáo bao gồm nhiều phần trích riêng để dễ tham khảo.
we designed pullouts to highlight key information.
chúng tôi thiết kế các phần trích riêng để làm nổi bật thông tin quan trọng.
pullouts in the magazine featured expert opinions.
các phần trích riêng trong tạp chí có các ý kiến chuyên gia.
she used pullouts from various studies to support her argument.
cô ấy sử dụng các phần trích riêng từ nhiều nghiên cứu khác nhau để hỗ trợ lập luận của mình.
the teacher provided pullouts for students to review.
giáo viên cung cấp các phần trích riêng cho học sinh xem xét.
we created pullouts to summarize the main points.
chúng tôi tạo ra các phần trích riêng để tóm tắt các điểm chính.
pullouts can make complex information more accessible.
các phần trích riêng có thể giúp thông tin phức tạp dễ tiếp cận hơn.
the brochure included pullouts with important dates.
tờ rơi bao gồm các phần trích riêng với các ngày quan trọng.
he found several pullouts in the document helpful for his research.
anh ấy thấy một số phần trích riêng trong tài liệu hữu ích cho nghiên cứu của mình.
the website features pullouts for quick navigation.
trang web có các phần trích riêng để điều hướng nhanh chóng.
quick pullouts
các rút lui nhanh chóng
sudden pullouts
các rút lui đột ngột
strategic pullouts
các rút lui chiến lược
temporary pullouts
các rút lui tạm thời
military pullouts
các rút lui quân sự
planned pullouts
các rút lui đã lên kế hoạch
gradual pullouts
các rút lui dần dần
emergency pullouts
các rút lui khẩn cấp
full pullouts
các rút lui hoàn toàn
coordinated pullouts
các rút lui phối hợp
the report included several pullouts for easy reference.
báo cáo bao gồm nhiều phần trích riêng để dễ tham khảo.
we designed pullouts to highlight key information.
chúng tôi thiết kế các phần trích riêng để làm nổi bật thông tin quan trọng.
pullouts in the magazine featured expert opinions.
các phần trích riêng trong tạp chí có các ý kiến chuyên gia.
she used pullouts from various studies to support her argument.
cô ấy sử dụng các phần trích riêng từ nhiều nghiên cứu khác nhau để hỗ trợ lập luận của mình.
the teacher provided pullouts for students to review.
giáo viên cung cấp các phần trích riêng cho học sinh xem xét.
we created pullouts to summarize the main points.
chúng tôi tạo ra các phần trích riêng để tóm tắt các điểm chính.
pullouts can make complex information more accessible.
các phần trích riêng có thể giúp thông tin phức tạp dễ tiếp cận hơn.
the brochure included pullouts with important dates.
tờ rơi bao gồm các phần trích riêng với các ngày quan trọng.
he found several pullouts in the document helpful for his research.
anh ấy thấy một số phần trích riêng trong tài liệu hữu ích cho nghiên cứu của mình.
the website features pullouts for quick navigation.
trang web có các phần trích riêng để điều hướng nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay