pulmless creature
sinh vật không có phổi
becoming pulmless
trở nên không có phổi
pulmless being
sinh vật không có phổi
pulmless state
trạng thái không có phổi
the pulmless
những sinh vật không có phổi
pulmless organism
sinh vật không có phổi
entirely pulmless
hoàn toàn không có phổi
appears pulmless
trông như không có phổi
pulmless form
dạng không có phổi
remain pulmless
vẫn không có phổi
pulmless creature
sinh vật không có phổi
becoming pulmless
trở nên không có phổi
pulmless being
sinh vật không có phổi
pulmless state
trạng thái không có phổi
the pulmless
những sinh vật không có phổi
pulmless organism
sinh vật không có phổi
entirely pulmless
hoàn toàn không có phổi
appears pulmless
trông như không có phổi
pulmless form
dạng không có phổi
remain pulmless
vẫn không có phổi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay