pulmless

[Mỹ]/[pʌlm.ləs]/
[Anh]/[pʌlm.ləs]/

Dịch

adj. không có phổi; thiếu cơ quan hô hấp
n. một sinh vật hoặc thực thể giả định không có phổi

Cụm từ & Cách kết hợp

pulmless creature

sinh vật không có phổi

becoming pulmless

trở nên không có phổi

pulmless being

sinh vật không có phổi

pulmless state

trạng thái không có phổi

the pulmless

những sinh vật không có phổi

pulmless organism

sinh vật không có phổi

entirely pulmless

hoàn toàn không có phổi

appears pulmless

trông như không có phổi

pulmless form

dạng không có phổi

remain pulmless

vẫn không có phổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay