pulsar

[US]/'pʌlsɑː/
[UK]/'pʌlsɑr/
Frequency: Very High

Translation

n. [Thiên văn học] một thiên thể phát ra các xung sóng vô tuyến đều đặn, một loại đối tượng thiên văn.
Word Forms
số nhiềupulsars

Example Sentences

A millisecond pulsar is a supercompact neutron star, whose spin is highly accelerated by mass transferred from a companion star.

Ngôi sao neutron cực nhỏ là một sao neutron siêu nhỏ, độ quay của nó được tăng tốc đáng kể bởi khối lượng được chuyển từ một ngôi sao đồng hành.

To the pulsars in binaries, as the conditions are different, both of the deconfinement and the reconfinement of quark matters may take place.

Đối với các vệ tinh xung trong hệ nhị phân, vì các điều kiện khác nhau, cả quá trình giải phóng và tái giam giữ các vật chất quark đều có thể xảy ra.

Astronomers detected a pulsar emitting regular pulses of radio waves.

Các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một vệ tinh xung phát ra các xung radio đều đặn.

The pulsar's rotation period is incredibly stable.

Chu kỳ quay của vệ tinh xung ổn định vô cùng.

Scientists study pulsars to learn more about the nature of neutron stars.

Các nhà khoa học nghiên cứu các vệ tinh xung để tìm hiểu thêm về bản chất của các ngôi sao neutron.

Pulsars are highly magnetized, rotating neutron stars.

Các vệ tinh xung là các ngôi sao neutron quay có từ tính rất mạnh.

The discovery of pulsars revolutionized astrophysics.

Việc phát hiện ra các vệ tinh xung đã cách mạng hóa thiên văn học.

Pulsars are cosmic lighthouses that emit beams of radiation.

Các vệ tinh xung là những ngọn hải đăng vũ trụ phát ra các chùm bức xạ.

Pulsars can be used as highly accurate celestial clocks.

Các vệ tinh xung có thể được sử dụng như những đồng hồ thiên thể cực kỳ chính xác.

The pulsar's emissions can be observed across different wavelengths.

Các phát xạ của vệ tinh xung có thể được quan sát trên các bước sóng khác nhau.

Pulsars are remnants of massive stars that have exploded as supernovae.

Các vệ tinh xung là tàn dư của các ngôi sao lớn có tuổi thọ đã phát nổ thành siêu tân tinh.

The pulsar's signal was faint but detectable by sensitive instruments.

Tín hiệu của vệ tinh xung yếu nhưng có thể phát hiện được bởi các thiết bị nhạy cảm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now