heart pulsates
tim đập
music pulsates
âm nhạc dập dình dập dịch
light pulsates
ánh sáng dập dình dập dịch
energy pulsates
năng lượng dập dình dập dịch
rhythm pulsates
nhịp điệu dập dình dập dịch
life pulsates
cuộc sống dập dình dập dịch
city pulsates
thành phố dập dình dập dịch
blood pulsates
máu dập dình dập dịch
sound pulsates
tiếng động dập dình dập dịch
crowd pulsates
đám đông dập dình dập dịch
the heart pulsates rhythmically with each beat.
trái tim đập mạnh nhịp nhàng theo từng nhịp.
the music pulsates through the crowd, energizing everyone.
nhạc xuyên qua đám đông, tiếp thêm năng lượng cho mọi người.
as the fireworks explode, the sky pulsates with colors.
khi pháo hoa nổ tung, bầu trời rung động với những màu sắc.
the neon lights pulsate, creating a vibrant atmosphere.
những ánh đèn neon rung động, tạo ra một không khí sôi động.
the bass in the song pulsates, making everyone dance.
nhịp bass trong bài hát rung động, khiến ai cũng muốn nhảy.
in the darkness, the fireflies pulsate like tiny stars.
trong bóng tối, những con đom đóm rung động như những ngôi sao tí hon.
the city pulsates with life during the festival.
thành phố rung động với sự sống trong suốt lễ hội.
her excitement pulsates through her voice as she speaks.
sự phấn khích của cô ấy lan tỏa qua giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói.
the engine pulsates, indicating a problem with the car.
động cơ rung động, cho thấy có vấn đề với chiếc xe.
the atmosphere pulsates with anticipation before the show.
không khí tràn ngập sự mong đợi trước buổi biểu diễn.
heart pulsates
tim đập
music pulsates
âm nhạc dập dình dập dịch
light pulsates
ánh sáng dập dình dập dịch
energy pulsates
năng lượng dập dình dập dịch
rhythm pulsates
nhịp điệu dập dình dập dịch
life pulsates
cuộc sống dập dình dập dịch
city pulsates
thành phố dập dình dập dịch
blood pulsates
máu dập dình dập dịch
sound pulsates
tiếng động dập dình dập dịch
crowd pulsates
đám đông dập dình dập dịch
the heart pulsates rhythmically with each beat.
trái tim đập mạnh nhịp nhàng theo từng nhịp.
the music pulsates through the crowd, energizing everyone.
nhạc xuyên qua đám đông, tiếp thêm năng lượng cho mọi người.
as the fireworks explode, the sky pulsates with colors.
khi pháo hoa nổ tung, bầu trời rung động với những màu sắc.
the neon lights pulsate, creating a vibrant atmosphere.
những ánh đèn neon rung động, tạo ra một không khí sôi động.
the bass in the song pulsates, making everyone dance.
nhịp bass trong bài hát rung động, khiến ai cũng muốn nhảy.
in the darkness, the fireflies pulsate like tiny stars.
trong bóng tối, những con đom đóm rung động như những ngôi sao tí hon.
the city pulsates with life during the festival.
thành phố rung động với sự sống trong suốt lễ hội.
her excitement pulsates through her voice as she speaks.
sự phấn khích của cô ấy lan tỏa qua giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói.
the engine pulsates, indicating a problem with the car.
động cơ rung động, cho thấy có vấn đề với chiếc xe.
the atmosphere pulsates with anticipation before the show.
không khí tràn ngập sự mong đợi trước buổi biểu diễn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now