He could feel the blood pulsing through his body.
Anh ấy có thể cảm nhận thấy máu đangpulsing trong cơ thể anh ấy.
There were sharp pains pulsing behind his eyeballs.
Có những cơn đau nhói pulsing phía sau mắt anh ấy.
The pulsing music filled the dance floor with energy.
Nhạc pulsing tràn ngập sàn nhảy với năng lượng.
She could feel the pulsing of her heart as she waited for the results.
Cô ấy có thể cảm nhận được nhịp đậppulsing của trái tim mình khi chờ kết quả.
The pulsing lights of the city skyline were mesmerizing.
Ánh đèn pulsing của đường chân trời thành phố thật mê hoặc.
His pulsing veins were visible through his skin.
Những tĩnh mạch pulsing của anh ấy có thể nhìn thấy qua da.
The pulsing waves crashed against the shore.
Những đợt sóng pulsing vỗ vào bờ.
The pulsing sensation in her temples indicated a headache.
Cảm giác pulsing ở thái dương của cô ấy cho thấy cô ấy bị đau đầu.
The pulsing rhythm of the drums set the pace for the dancers.
Nhịp điệu pulsing của trống đã đặt nhịp cho những người khiêu vũ.
The pulsing neon sign attracted customers to the store.
Biển hiệu neon pulsing đã thu hút khách hàng đến cửa hàng.
The pulsing sensation in his injured leg was a cause for concern.
Cảm giác pulsing ở chân bị thương của anh ấy là một điều đáng lo ngại.
The pulsing engine of the car indicated a problem that needed fixing.
Động cơ pulsing của chiếc xe cho thấy có một vấn đề cần sửa chữa.
At this point you're just pulsing it to a crumb.
Ở thời điểm này, bạn chỉ đang tác động nó thành một vụn bánh.
Nguồn: Gourmet BaseAnd a machine that delivers sudden electrical pulses.
Và một cỗ máy cung cấp các xung điện đột ngột.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesKrausz worked on creating a system that could detect a single, very fast light pulse.
Krausz đã làm việc để tạo ra một hệ thống có thể phát hiện ra một xung ánh sáng cực nhanh, rất nhỏ.
Nguồn: This month VOA Special EnglishThe pulse rate becomes calm and steady.
Tần số xung trở nên bình tĩnh và ổn định.
Nguồn: Love resides in my heart.TMS uses a coil to deliver powerful magnetic pulses to the brain.
TMS sử dụng cuộn dây để cung cấp các xung từ tính mạnh mẽ lên não.
Nguồn: VOA Standard English - HealthAnd every time, it gives a pulse.
Và mỗi lần, nó đều tạo ra một xung.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 CompilationThere's a pulse. I repeat, we have a pulse.
Có một xung. Tôi nhắc lại, chúng ta có một xung.
Nguồn: Out of Control Season 3He can feel his pulse in his throat.
Anh ấy có thể cảm thấy mạch đập của mình ở cổ họng.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Smartphones with NFC capabilities send out magnetic field pulses.
Điện thoại thông minh có NFC có khả năng phát ra các xung từ trường.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection January 2015But he's not breathing. He has no pulse.
Nhưng anh ấy không thở. Anh ấy không có mạch.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2He could feel the blood pulsing through his body.
Anh ấy có thể cảm nhận thấy máu đangpulsing trong cơ thể anh ấy.
There were sharp pains pulsing behind his eyeballs.
Có những cơn đau nhói pulsing phía sau mắt anh ấy.
The pulsing music filled the dance floor with energy.
Nhạc pulsing tràn ngập sàn nhảy với năng lượng.
She could feel the pulsing of her heart as she waited for the results.
Cô ấy có thể cảm nhận được nhịp đậppulsing của trái tim mình khi chờ kết quả.
The pulsing lights of the city skyline were mesmerizing.
Ánh đèn pulsing của đường chân trời thành phố thật mê hoặc.
His pulsing veins were visible through his skin.
Những tĩnh mạch pulsing của anh ấy có thể nhìn thấy qua da.
The pulsing waves crashed against the shore.
Những đợt sóng pulsing vỗ vào bờ.
The pulsing sensation in her temples indicated a headache.
Cảm giác pulsing ở thái dương của cô ấy cho thấy cô ấy bị đau đầu.
The pulsing rhythm of the drums set the pace for the dancers.
Nhịp điệu pulsing của trống đã đặt nhịp cho những người khiêu vũ.
The pulsing neon sign attracted customers to the store.
Biển hiệu neon pulsing đã thu hút khách hàng đến cửa hàng.
The pulsing sensation in his injured leg was a cause for concern.
Cảm giác pulsing ở chân bị thương của anh ấy là một điều đáng lo ngại.
The pulsing engine of the car indicated a problem that needed fixing.
Động cơ pulsing của chiếc xe cho thấy có một vấn đề cần sửa chữa.
At this point you're just pulsing it to a crumb.
Ở thời điểm này, bạn chỉ đang tác động nó thành một vụn bánh.
Nguồn: Gourmet BaseAnd a machine that delivers sudden electrical pulses.
Và một cỗ máy cung cấp các xung điện đột ngột.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesKrausz worked on creating a system that could detect a single, very fast light pulse.
Krausz đã làm việc để tạo ra một hệ thống có thể phát hiện ra một xung ánh sáng cực nhanh, rất nhỏ.
Nguồn: This month VOA Special EnglishThe pulse rate becomes calm and steady.
Tần số xung trở nên bình tĩnh và ổn định.
Nguồn: Love resides in my heart.TMS uses a coil to deliver powerful magnetic pulses to the brain.
TMS sử dụng cuộn dây để cung cấp các xung từ tính mạnh mẽ lên não.
Nguồn: VOA Standard English - HealthAnd every time, it gives a pulse.
Và mỗi lần, nó đều tạo ra một xung.
Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 CompilationThere's a pulse. I repeat, we have a pulse.
Có một xung. Tôi nhắc lại, chúng ta có một xung.
Nguồn: Out of Control Season 3He can feel his pulse in his throat.
Anh ấy có thể cảm thấy mạch đập của mình ở cổ họng.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Smartphones with NFC capabilities send out magnetic field pulses.
Điện thoại thông minh có NFC có khả năng phát ra các xung từ trường.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection January 2015But he's not breathing. He has no pulse.
Nhưng anh ấy không thở. Anh ấy không có mạch.
Nguồn: The Vampire Diaries Season 2Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay