| số nhiều | pummeloes |
fresh pummelo
bưởi tươi
pummelo fruit
thanh long
sweet pummelo
bưởi ngọt
pummelo juice
nước ép bưởi
ripe pummelo
bưởi chín
pummelo salad
gỏi bưởi
pummelo tree
cây bưởi
pummelo peel
vỏ bưởi
pummelo segments
thành múi bưởi
pummelo flavor
vị bưởi
i enjoy eating pummelo for breakfast.
Tôi thích ăn bưởi lông để ăn sáng.
the pummelo is larger than a grapefruit.
Bưởi lông lớn hơn một quả bưởi.
she made a refreshing pummelo salad.
Cô ấy đã làm một món salad bưởi lông thanh mát.
pummelo juice is very nutritious.
Nước ép bưởi lông rất bổ dưỡng.
you can find pummelo in tropical markets.
Bạn có thể tìm thấy bưởi lông ở các khu chợ nhiệt đới.
pummelo has a sweet and tangy flavor.
Bưởi lông có vị ngọt và chua.
we planted a pummelo tree in our garden.
Chúng tôi đã trồng một cây bưởi lông trong vườn của chúng tôi.
pummelo is often used in asian desserts.
Bưởi lông thường được sử dụng trong các món tráng miệng châu Á.
eating pummelo can boost your immune system.
Ăn bưởi lông có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
she gave me a pummelo as a gift.
Cô ấy tặng tôi một quả bưởi lông làm quà.
fresh pummelo
bưởi tươi
pummelo fruit
thanh long
sweet pummelo
bưởi ngọt
pummelo juice
nước ép bưởi
ripe pummelo
bưởi chín
pummelo salad
gỏi bưởi
pummelo tree
cây bưởi
pummelo peel
vỏ bưởi
pummelo segments
thành múi bưởi
pummelo flavor
vị bưởi
i enjoy eating pummelo for breakfast.
Tôi thích ăn bưởi lông để ăn sáng.
the pummelo is larger than a grapefruit.
Bưởi lông lớn hơn một quả bưởi.
she made a refreshing pummelo salad.
Cô ấy đã làm một món salad bưởi lông thanh mát.
pummelo juice is very nutritious.
Nước ép bưởi lông rất bổ dưỡng.
you can find pummelo in tropical markets.
Bạn có thể tìm thấy bưởi lông ở các khu chợ nhiệt đới.
pummelo has a sweet and tangy flavor.
Bưởi lông có vị ngọt và chua.
we planted a pummelo tree in our garden.
Chúng tôi đã trồng một cây bưởi lông trong vườn của chúng tôi.
pummelo is often used in asian desserts.
Bưởi lông thường được sử dụng trong các món tráng miệng châu Á.
eating pummelo can boost your immune system.
Ăn bưởi lông có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
she gave me a pummelo as a gift.
Cô ấy tặng tôi một quả bưởi lông làm quà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay