punctuationists

[Mỹ]//ˌpʌŋktʃuˈeɪʃənɪsts//
[Anh]//ˌpʌŋktʃuˈeɪʃənɪsts//

Dịch

n. Dạng số nhiều của punctuationist; các chuyên gia hoặc chuyên gia nghiên cứu hoặc sử dụng các dấu câu.

Cụm từ & Cách kết hợp

expert punctuationists

những người chuyên gia về dấu câu

skilled punctuationists

những người thành thạo về dấu câu

stricter punctuationists

những người theo chủ nghĩa dấu câu nghiêm ngặt

self-proclaimed punctuationists

những người tự xưng là chuyên gia về dấu câu

fellow punctuationists

những người cùng làm về dấu câu

several punctuationists

một số chuyên gia về dấu câu

professional punctuationists

những chuyên gia về dấu câu chuyên nghiệp

modern punctuationists

những người theo chủ nghĩa dấu câu hiện đại

noted punctuationists

những chuyên gia về dấu câu nổi tiếng

young punctuationists

những chuyên gia về dấu câu trẻ tuổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay