| số nhiều | puninesses |
puniness matters
sự thông minh là quan trọng
puniness revealed
sự thông minh được tiết lộ
puniness acknowledged
sự thông minh được thừa nhận
puniness discussed
sự thông minh được thảo luận
puniness emphasized
sự thông minh được nhấn mạnh
puniness observed
sự thông minh được quan sát
puniness explained
sự thông minh được giải thích
puniness noted
sự thông minh được lưu ý
puniness accepted
sự thông minh được chấp nhận
puniness challenged
sự thông minh bị thách thức
his puniness made him the target of bullies.
Sự nhỏ bé của anh khiến anh trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.
despite his puniness, he had a big heart.
Mặc dù nhỏ bé, anh ấy có một trái tim lớn.
the puniness of the plant surprised the gardener.
Sự nhỏ bé của cây đã khiến người làm vườn ngạc nhiên.
she felt insecure about her puniness compared to her friends.
Cô ấy cảm thấy bất an về sự nhỏ bé của mình so với bạn bè.
the puniness of the toy made it easy to lose.
Sự nhỏ bé của đồ chơi khiến nó dễ bị mất.
his puniness did not stop him from achieving great things.
Sự nhỏ bé của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được những điều tuyệt vời.
the puniness of the budget limited their options.
Sự nhỏ bé của ngân sách đã hạn chế các lựa chọn của họ.
she admired his confidence despite his puniness.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy mặc dù anh ấy nhỏ bé.
the puniness of the dog made it adorable.
Sự nhỏ bé của chú chó khiến nó trở nên đáng yêu.
people often underestimate the strength hidden in puniness.
Người ta thường đánh giá thấp sức mạnh ẩn chứa trong sự nhỏ bé.
puniness matters
sự thông minh là quan trọng
puniness revealed
sự thông minh được tiết lộ
puniness acknowledged
sự thông minh được thừa nhận
puniness discussed
sự thông minh được thảo luận
puniness emphasized
sự thông minh được nhấn mạnh
puniness observed
sự thông minh được quan sát
puniness explained
sự thông minh được giải thích
puniness noted
sự thông minh được lưu ý
puniness accepted
sự thông minh được chấp nhận
puniness challenged
sự thông minh bị thách thức
his puniness made him the target of bullies.
Sự nhỏ bé của anh khiến anh trở thành mục tiêu của những kẻ bắt nạt.
despite his puniness, he had a big heart.
Mặc dù nhỏ bé, anh ấy có một trái tim lớn.
the puniness of the plant surprised the gardener.
Sự nhỏ bé của cây đã khiến người làm vườn ngạc nhiên.
she felt insecure about her puniness compared to her friends.
Cô ấy cảm thấy bất an về sự nhỏ bé của mình so với bạn bè.
the puniness of the toy made it easy to lose.
Sự nhỏ bé của đồ chơi khiến nó dễ bị mất.
his puniness did not stop him from achieving great things.
Sự nhỏ bé của anh ấy không ngăn cản anh ấy đạt được những điều tuyệt vời.
the puniness of the budget limited their options.
Sự nhỏ bé của ngân sách đã hạn chế các lựa chọn của họ.
she admired his confidence despite his puniness.
Cô ấy ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy mặc dù anh ấy nhỏ bé.
the puniness of the dog made it adorable.
Sự nhỏ bé của chú chó khiến nó trở nên đáng yêu.
people often underestimate the strength hidden in puniness.
Người ta thường đánh giá thấp sức mạnh ẩn chứa trong sự nhỏ bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay