| số nhiều | punkahs |
punkah fan
quạt punkah
punkah wall
tường punkah
punkah light
đèn punkah
punkah room
phòng punkah
punkah design
thiết kế punkah
punkah installation
lắp đặt punkah
punkah style
phong cách punkah
punkah breeze
gió punkah
punkah switch
công tắc punkah
punkah operation
vận hành punkah
the punkah swayed gently in the warm breeze.
quạt punkah nhẹ nhàng đu đưa trong làn gió ấm.
they installed a punkah to keep the room cool.
họ lắp đặt một chiếc quạt punkah để giữ cho căn phòng mát mẻ.
during the summer, the punkah is a lifesaver.
trong mùa hè, chiếc quạt punkah thực sự là cứu tinh.
the punkah was a popular feature in colonial homes.
quạt punkah là một đặc điểm phổ biến trong các ngôi nhà thuộc địa.
he sat under the punkah, reading a book.
anh ta ngồi dưới chiếc quạt punkah, đọc sách.
they enjoyed the cool air provided by the punkah.
họ tận hưởng làn gió mát mà chiếc quạt punkah mang lại.
the punkah created a soothing atmosphere in the room.
chiếc quạt punkah tạo ra một không khí thư giãn trong phòng.
she admired the intricate design of the punkah.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc quạt punkah.
in india, the punkah has historical significance.
ở ấn độ, chiếc quạt punkah có ý nghĩa lịch sử.
they used a punkah to enhance the dining experience.
họ sử dụng một chiếc quạt punkah để nâng cao trải nghiệm ăn uống.
punkah fan
quạt punkah
punkah wall
tường punkah
punkah light
đèn punkah
punkah room
phòng punkah
punkah design
thiết kế punkah
punkah installation
lắp đặt punkah
punkah style
phong cách punkah
punkah breeze
gió punkah
punkah switch
công tắc punkah
punkah operation
vận hành punkah
the punkah swayed gently in the warm breeze.
quạt punkah nhẹ nhàng đu đưa trong làn gió ấm.
they installed a punkah to keep the room cool.
họ lắp đặt một chiếc quạt punkah để giữ cho căn phòng mát mẻ.
during the summer, the punkah is a lifesaver.
trong mùa hè, chiếc quạt punkah thực sự là cứu tinh.
the punkah was a popular feature in colonial homes.
quạt punkah là một đặc điểm phổ biến trong các ngôi nhà thuộc địa.
he sat under the punkah, reading a book.
anh ta ngồi dưới chiếc quạt punkah, đọc sách.
they enjoyed the cool air provided by the punkah.
họ tận hưởng làn gió mát mà chiếc quạt punkah mang lại.
the punkah created a soothing atmosphere in the room.
chiếc quạt punkah tạo ra một không khí thư giãn trong phòng.
she admired the intricate design of the punkah.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc quạt punkah.
in india, the punkah has historical significance.
ở ấn độ, chiếc quạt punkah có ý nghĩa lịch sử.
they used a punkah to enhance the dining experience.
họ sử dụng một chiếc quạt punkah để nâng cao trải nghiệm ăn uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay