punster

[Mỹ]/ˈpʌn.stər/
[Anh]/ˈpʌn.stɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người thích chơi chữ hoặc nói đùa
Word Forms
số nhiềupunsters

Cụm từ & Cách kết hợp

clever punster

người chơi chữ thông minh

joking punster

người chơi chữ hài hước

master punster

người chơi chữ bậc thầy

funny punster

người chơi chữ dí dỏm

witty punster

người chơi chữ hóm hỉnh

talented punster

người chơi chữ tài năng

seasoned punster

người chơi chữ dày dặn kinh nghiệm

playful punster

người chơi chữ tinh nghịch

quick punster

người chơi chữ nhanh nhạy

creative punster

người chơi chữ sáng tạo

Câu ví dụ

he is a talented punster who always makes us laugh.

anh ấy là một người chơi chữ tài năng luôn khiến chúng tôi bật cười.

the punster delivered a series of witty one-liners at the comedy club.

người chơi chữ đã đưa ra một loạt những câu nói dí dỏm tại câu lạc bộ hài kịch.

as a punster, she loves playing with words during conversations.

với tư cách là một người chơi chữ, cô ấy thích chơi đùa với ngôn ngữ trong các cuộc trò chuyện.

everyone appreciated the punster's clever jokes at the party.

mọi người đều đánh giá cao những câu đùa thông minh của người chơi chữ tại bữa tiệc.

the punster's humor added a light-hearted touch to the presentation.

sự hài hước của người chơi chữ đã thêm một nét dí dỏm vào bài thuyết trình.

being a punster requires a quick wit and a love for language.

việc trở thành một người chơi chữ đòi hỏi sự nhanh trí và tình yêu với ngôn ngữ.

the audience loved the punster's ability to turn phrases into jokes.

khán giả yêu thích khả năng biến các cụm từ thành trò đùa của người chơi chữ.

she earned a reputation as a punster after her viral social media posts.

cô ấy đã có được danh tiếng là một người chơi chữ sau những bài đăng trên mạng xã hội lan truyền của mình.

the punster's jokes were so clever that they became legendary.

những câu đùa của người chơi chữ rất thông minh đến mức chúng trở thành huyền thoại.

as a punster, he enjoys challenging others to come up with puns.

với tư cách là một người chơi chữ, anh ấy thích thử thách người khác nghĩ ra những trò chơi chữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay