pupating larvae
ấu trùng đang hóa kén
pupating insects
côn trùng đang hóa kén
pupating stage
giai đoạn hóa kén
pupating process
quá trình hóa kén
pupating caterpillars
ấu sâu bướm đang hóa kén
pupating butterflies
sâu bướm hóa thành ngài
pupating cycle
chu kỳ hóa kén
pupating moths
sâu bướm hóa thành rệp
pupating beetles
sâu bọ hóa kén
pupating flies
ấu ruồi đang hóa kén
during the summer, many caterpillars are pupating in the trees.
Trong mùa hè, nhiều sâu bướm đang nhộng hóa trong cây.
the process of pupating is crucial for the life cycle of butterflies.
Quá trình nhộng hóa rất quan trọng cho vòng đời của bướm.
after feeding, the larvae begin pupating in a safe environment.
Sau khi ăn, sâu bướm bắt đầu nhộng hóa trong một môi trường an toàn.
scientists study the pupating stages of insects to understand their development.
Các nhà khoa học nghiên cứu các giai đoạn nhộng hóa của côn trùng để hiểu sự phát triển của chúng.
some species of moths can take weeks to complete their pupating phase.
Một số loài sâu ban đêm có thể mất vài tuần để hoàn thành giai đoạn nhộng hóa của chúng.
pupating is a fascinating transformation that occurs in many insects.
Nhộng hóa là một sự biến đổi thú vị xảy ra ở nhiều loài côn trùng.
the temperature affects how quickly the insects are pupating.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ nhộng hóa của côn trùng như thế nào.
after pupating, the adult insect emerges from its cocoon.
Sau khi nhộng hóa, côn trùng trưởng thành xuất hiện từ kén của nó.
many children find it exciting to learn about the pupating process in school.
Nhiều trẻ em thấy thú vị khi được học về quá trình nhộng hóa ở trường.
in nature, pupating often happens in hidden or protected areas.
Trong tự nhiên, nhộng hóa thường xảy ra ở những khu vực ẩn hoặc được bảo vệ.
pupating larvae
ấu trùng đang hóa kén
pupating insects
côn trùng đang hóa kén
pupating stage
giai đoạn hóa kén
pupating process
quá trình hóa kén
pupating caterpillars
ấu sâu bướm đang hóa kén
pupating butterflies
sâu bướm hóa thành ngài
pupating cycle
chu kỳ hóa kén
pupating moths
sâu bướm hóa thành rệp
pupating beetles
sâu bọ hóa kén
pupating flies
ấu ruồi đang hóa kén
during the summer, many caterpillars are pupating in the trees.
Trong mùa hè, nhiều sâu bướm đang nhộng hóa trong cây.
the process of pupating is crucial for the life cycle of butterflies.
Quá trình nhộng hóa rất quan trọng cho vòng đời của bướm.
after feeding, the larvae begin pupating in a safe environment.
Sau khi ăn, sâu bướm bắt đầu nhộng hóa trong một môi trường an toàn.
scientists study the pupating stages of insects to understand their development.
Các nhà khoa học nghiên cứu các giai đoạn nhộng hóa của côn trùng để hiểu sự phát triển của chúng.
some species of moths can take weeks to complete their pupating phase.
Một số loài sâu ban đêm có thể mất vài tuần để hoàn thành giai đoạn nhộng hóa của chúng.
pupating is a fascinating transformation that occurs in many insects.
Nhộng hóa là một sự biến đổi thú vị xảy ra ở nhiều loài côn trùng.
the temperature affects how quickly the insects are pupating.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ nhộng hóa của côn trùng như thế nào.
after pupating, the adult insect emerges from its cocoon.
Sau khi nhộng hóa, côn trùng trưởng thành xuất hiện từ kén của nó.
many children find it exciting to learn about the pupating process in school.
Nhiều trẻ em thấy thú vị khi được học về quá trình nhộng hóa ở trường.
in nature, pupating often happens in hidden or protected areas.
Trong tự nhiên, nhộng hóa thường xảy ra ở những khu vực ẩn hoặc được bảo vệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay