purchase order
đơn đặt hàng mua
purchase price
giá mua
purchase agreement
thỏa thuận mua bán
purchase decision
quyết định mua hàng
purchase history
lịch sử mua hàng
purchase receipt
biên lai mua hàng
purchase confirmation
xác nhận mua hàng
bulk purchase
mua số lượng lớn
impulse purchase
mua hàng theo cảm hứng
online purchase
mua sắm trực tuyến
we need to purchase new supplies for the office.
Chúng tôi cần mua sắm vật tư mới cho văn phòng.
she decided to purchase a new car this year.
Cô ấy quyết định mua một chiếc xe mới năm nay.
they made a large purchase during the sale.
Họ đã thực hiện một khoản mua lớn trong thời gian giảm giá.
he plans to purchase a house next summer.
Anh ấy dự định mua một ngôi nhà vào mùa hè tới.
we should purchase tickets in advance for the concert.
Chúng ta nên mua vé trước cho buổi hòa nhạc.
she found a great deal when she went to purchase groceries.
Cô ấy tìm thấy một món hời tốt khi đi mua thực phẩm.
it's important to purchase quality products for your health.
Điều quan trọng là mua những sản phẩm chất lượng cho sức khỏe của bạn.
he was excited to purchase the latest smartphone model.
Anh ấy rất vui mừng khi mua được kiểu dáng điện thoại thông minh mới nhất.
they decided to purchase a membership for the gym.
Họ quyết định mua một thành viên cho phòng tập thể dục.
before traveling, make sure to purchase travel insurance.
Trước khi đi du lịch, hãy chắc chắn mua bảo hiểm du lịch.
purchase order
đơn đặt hàng mua
purchase price
giá mua
purchase agreement
thỏa thuận mua bán
purchase decision
quyết định mua hàng
purchase history
lịch sử mua hàng
purchase receipt
biên lai mua hàng
purchase confirmation
xác nhận mua hàng
bulk purchase
mua số lượng lớn
impulse purchase
mua hàng theo cảm hứng
online purchase
mua sắm trực tuyến
we need to purchase new supplies for the office.
Chúng tôi cần mua sắm vật tư mới cho văn phòng.
she decided to purchase a new car this year.
Cô ấy quyết định mua một chiếc xe mới năm nay.
they made a large purchase during the sale.
Họ đã thực hiện một khoản mua lớn trong thời gian giảm giá.
he plans to purchase a house next summer.
Anh ấy dự định mua một ngôi nhà vào mùa hè tới.
we should purchase tickets in advance for the concert.
Chúng ta nên mua vé trước cho buổi hòa nhạc.
she found a great deal when she went to purchase groceries.
Cô ấy tìm thấy một món hời tốt khi đi mua thực phẩm.
it's important to purchase quality products for your health.
Điều quan trọng là mua những sản phẩm chất lượng cho sức khỏe của bạn.
he was excited to purchase the latest smartphone model.
Anh ấy rất vui mừng khi mua được kiểu dáng điện thoại thông minh mới nhất.
they decided to purchase a membership for the gym.
Họ quyết định mua một thành viên cho phòng tập thể dục.
before traveling, make sure to purchase travel insurance.
Trước khi đi du lịch, hãy chắc chắn mua bảo hiểm du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay