spiritual purgation
thanh lọc tinh thần
emotional purgation
thanh lọc cảm xúc
purgation process
quá trình thanh lọc
purgation ritual
nghi thức thanh lọc
physical purgation
thanh lọc thể chất
purgation therapy
liệu pháp thanh lọc
purgation method
phương pháp thanh lọc
purgation stage
giai đoạn thanh lọc
purgation experience
kinh nghiệm thanh lọc
purgation journey
hành trình thanh lọc
purgation is necessary for emotional healing.
việc thanh lọc là cần thiết cho sự chữa lành cảm xúc.
the process of purgation can be quite challenging.
quá trình thanh lọc có thể khá thử thách.
purgation helps to clear the mind and body.
việc thanh lọc giúp làm sạch tâm trí và cơ thể.
many cultures practice purgation as a form of cleansing.
nhiều nền văn hóa thực hành thanh lọc như một hình thức thanh tẩy.
purgation can lead to a sense of renewal.
việc thanh lọc có thể dẫn đến cảm giác tái tạo.
spiritual purgation is often part of religious rituals.
việc thanh lọc tinh thần thường là một phần của các nghi lễ tôn giáo.
purgation may involve both physical and mental aspects.
việc thanh lọc có thể liên quan đến cả khía cạnh thể chất và tinh thần.
after a period of purgation, many feel revitalized.
sau một thời gian thanh lọc, nhiều người cảm thấy tràn đầy sức sống.
purgation can be a transformative experience.
việc thanh lọc có thể là một trải nghiệm biến đổi.
some people seek purgation through meditation and fasting.
một số người tìm kiếm sự thanh lọc thông qua thiền định và nhịn ăn.
spiritual purgation
thanh lọc tinh thần
emotional purgation
thanh lọc cảm xúc
purgation process
quá trình thanh lọc
purgation ritual
nghi thức thanh lọc
physical purgation
thanh lọc thể chất
purgation therapy
liệu pháp thanh lọc
purgation method
phương pháp thanh lọc
purgation stage
giai đoạn thanh lọc
purgation experience
kinh nghiệm thanh lọc
purgation journey
hành trình thanh lọc
purgation is necessary for emotional healing.
việc thanh lọc là cần thiết cho sự chữa lành cảm xúc.
the process of purgation can be quite challenging.
quá trình thanh lọc có thể khá thử thách.
purgation helps to clear the mind and body.
việc thanh lọc giúp làm sạch tâm trí và cơ thể.
many cultures practice purgation as a form of cleansing.
nhiều nền văn hóa thực hành thanh lọc như một hình thức thanh tẩy.
purgation can lead to a sense of renewal.
việc thanh lọc có thể dẫn đến cảm giác tái tạo.
spiritual purgation is often part of religious rituals.
việc thanh lọc tinh thần thường là một phần của các nghi lễ tôn giáo.
purgation may involve both physical and mental aspects.
việc thanh lọc có thể liên quan đến cả khía cạnh thể chất và tinh thần.
after a period of purgation, many feel revitalized.
sau một thời gian thanh lọc, nhiều người cảm thấy tràn đầy sức sống.
purgation can be a transformative experience.
việc thanh lọc có thể là một trải nghiệm biến đổi.
some people seek purgation through meditation and fasting.
một số người tìm kiếm sự thanh lọc thông qua thiền định và nhịn ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay