purgation

[Mỹ]/pɜːˈɡeɪʃən/
[Anh]/pɜrˈɡeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thanh tẩy hoặc tinh khiết hóa; quá trình rửa sạch tội lỗi; hành động gây ra sự đào thải của ruột; sự tẩy xổ y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

spiritual purgation

thanh lọc tinh thần

emotional purgation

thanh lọc cảm xúc

purgation process

quá trình thanh lọc

purgation ritual

nghi thức thanh lọc

physical purgation

thanh lọc thể chất

purgation therapy

liệu pháp thanh lọc

purgation method

phương pháp thanh lọc

purgation stage

giai đoạn thanh lọc

purgation experience

kinh nghiệm thanh lọc

purgation journey

hành trình thanh lọc

Câu ví dụ

purgation is necessary for emotional healing.

việc thanh lọc là cần thiết cho sự chữa lành cảm xúc.

the process of purgation can be quite challenging.

quá trình thanh lọc có thể khá thử thách.

purgation helps to clear the mind and body.

việc thanh lọc giúp làm sạch tâm trí và cơ thể.

many cultures practice purgation as a form of cleansing.

nhiều nền văn hóa thực hành thanh lọc như một hình thức thanh tẩy.

purgation can lead to a sense of renewal.

việc thanh lọc có thể dẫn đến cảm giác tái tạo.

spiritual purgation is often part of religious rituals.

việc thanh lọc tinh thần thường là một phần của các nghi lễ tôn giáo.

purgation may involve both physical and mental aspects.

việc thanh lọc có thể liên quan đến cả khía cạnh thể chất và tinh thần.

after a period of purgation, many feel revitalized.

sau một thời gian thanh lọc, nhiều người cảm thấy tràn đầy sức sống.

purgation can be a transformative experience.

việc thanh lọc có thể là một trải nghiệm biến đổi.

some people seek purgation through meditation and fasting.

một số người tìm kiếm sự thanh lọc thông qua thiền định và nhịn ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay