purinethol

[Mỹ]/ˌpjʊə.rɪˈnɛθ.ɒl/
[Anh]/ˌpjʊr.ɪˈnɛθ.ɔl/

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư và bệnh tự miễn.
Các dạng của từ
số nhiềupurinethols

Cụm từ & Cách kết hợp

take purinethol

uống purinethol

purinethol dosage

liều dùng purinethol

purinethol side effects

tác dụng phụ của purinethol

purinethol treatment

điều trị bằng purinethol

purinethol therapy

liệu pháp purinethol

purinethol interactions

tương tác của purinethol

purinethol administration

quản trị purinethol

purinethol usage

sử dụng purinethol

purinethol benefits

lợi ích của purinethol

purinethol guidelines

hướng dẫn sử dụng purinethol

Câu ví dụ

doctors often prescribe purinethol for treating certain types of cancer.

các bác sĩ thường kê đơn purinethol để điều trị một số loại ung thư.

purinethol can have side effects that patients should be aware of.

purinethol có thể có các tác dụng phụ mà bệnh nhân nên biết.

it is important to follow the dosage instructions when taking purinethol.

rất quan trọng để tuân theo hướng dẫn liều dùng khi dùng purinethol.

some patients may experience allergic reactions to purinethol.

một số bệnh nhân có thể bị dị ứng với purinethol.

purinethol is often used in combination with other medications.

purinethol thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác.

before starting purinethol, patients should discuss their medical history with their doctor.

trước khi bắt đầu dùng purinethol, bệnh nhân nên thảo luận về tiền sử bệnh sử của họ với bác sĩ.

blood tests are required to monitor the effects of purinethol.

cần phải làm các xét nghiệm máu để theo dõi tác dụng của purinethol.

purinethol may interact with other drugs, so caution is advised.

purinethol có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy cần thận trọng.

patients should report any unusual symptoms while taking purinethol.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi dùng purinethol.

research continues on the long-term effects of purinethol.

nghiên cứu tiếp tục về tác dụng lâu dài của purinethol.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay