purling brook
suối róc rách
purling stream
suối nhỏ róc rách
purling water
nước róc rách
purling sound
tiếng róc rách
purling river
sông róc rách
purling current
dòng chảy róc rách
purling creek
suối lạch róc rách
purling flow
dòng chảy róc rách
purling melody
bản nhạc róc rách
purling waves
sóng róc rách
the stream was purling gently over the rocks.
luồng suối chảy róc rách nhẹ nhàng trên những tảng đá.
she listened to the purling of the water as she relaxed.
Cô ấy lắng nghe tiếng nước chảy róc rách khi thư giãn.
the purling brook was a soothing sound in the forest.
Tiếng suối róc rách là một âm thanh êm dịu trong rừng.
we sat by the purling river, enjoying the peaceful atmosphere.
Chúng tôi ngồi bên bờ sông róc rách, tận hưởng không khí thanh bình.
the purling of the fountain added charm to the garden.
Tiếng nước phun từ đài phun nước đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
the children laughed as they played near the purling stream.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chơi đùa bên dòng suối róc rách.
he found solace in the purling sounds of nature.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những âm thanh róc rách của thiên nhiên.
the purling water created a serene backdrop for our picnic.
Nước chảy róc rách tạo nên một bối cảnh thanh bình cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
as the sun set, the purling creek sparkled in the light.
Khi mặt trời lặn, dòng suối róc rách lấp lánh dưới ánh sáng.
listening to the purling water helped her fall asleep.
Nghe tiếng nước chảy róc rách giúp cô ấy dễ ngủ hơn.
purling brook
suối róc rách
purling stream
suối nhỏ róc rách
purling water
nước róc rách
purling sound
tiếng róc rách
purling river
sông róc rách
purling current
dòng chảy róc rách
purling creek
suối lạch róc rách
purling flow
dòng chảy róc rách
purling melody
bản nhạc róc rách
purling waves
sóng róc rách
the stream was purling gently over the rocks.
luồng suối chảy róc rách nhẹ nhàng trên những tảng đá.
she listened to the purling of the water as she relaxed.
Cô ấy lắng nghe tiếng nước chảy róc rách khi thư giãn.
the purling brook was a soothing sound in the forest.
Tiếng suối róc rách là một âm thanh êm dịu trong rừng.
we sat by the purling river, enjoying the peaceful atmosphere.
Chúng tôi ngồi bên bờ sông róc rách, tận hưởng không khí thanh bình.
the purling of the fountain added charm to the garden.
Tiếng nước phun từ đài phun nước đã thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
the children laughed as they played near the purling stream.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chơi đùa bên dòng suối róc rách.
he found solace in the purling sounds of nature.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những âm thanh róc rách của thiên nhiên.
the purling water created a serene backdrop for our picnic.
Nước chảy róc rách tạo nên một bối cảnh thanh bình cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
as the sun set, the purling creek sparkled in the light.
Khi mặt trời lặn, dòng suối róc rách lấp lánh dưới ánh sáng.
listening to the purling water helped her fall asleep.
Nghe tiếng nước chảy róc rách giúp cô ấy dễ ngủ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay