knit purls
đan những mũi purl
purls and stitches
những mũi purl và mũi khâu
purls of yarn
những mũi purl bằng len
purls in knitting
những mũi purl trong đan
purls for beginners
những mũi purl cho người mới bắt đầu
simple purls
những mũi purl đơn giản
purls of wisdom
những lời khuyên khôn ngoan
purls and pearls
những mũi purl và ngọc trai
purls in patterns
những mũi purl trong họa tiết
purls for decoration
những mũi purl để trang trí
the river purls softly as it flows through the valley.
Dòng sông chảy xiết nhẹ nhàng khi nó chảy qua thung lũng.
the sound of the purls was soothing to her ears.
Tiếng kêu của những tiếng kêu dịu êm tai cô.
she listened to the purls of the stream while relaxing.
Cô ấy lắng nghe tiếng kêu của dòng suối trong khi thư giãn.
the purls of the fountain added charm to the garden.
Những tiếng kêu của đài phun nước đã thêm sự quyến rũ cho khu vườn.
children love to play near the purls of the brook.
Trẻ em thích chơi gần những tiếng kêu của con suối.
as she walked, she could hear the purls of water nearby.
Khi cô đi bộ, cô có thể nghe thấy tiếng kêu của nước gần đó.
the gentle purls of the creek were a welcome sound.
Những tiếng kêu nhẹ nhàng của con lạch là một âm thanh chào đón.
they sat by the purls, enjoying the peaceful atmosphere.
Họ ngồi bên những tiếng kêu, tận hưởng không khí thanh bình.
the purls of the ocean waves were calming after a long day.
Những tiếng kêu của những con sóng đại dương thật xoa dịu sau một ngày dài.
her knitting produced beautiful purls in the fabric.
Việc đan của cô ấy tạo ra những đường gợn đẹp trong vải.
knit purls
đan những mũi purl
purls and stitches
những mũi purl và mũi khâu
purls of yarn
những mũi purl bằng len
purls in knitting
những mũi purl trong đan
purls for beginners
những mũi purl cho người mới bắt đầu
simple purls
những mũi purl đơn giản
purls of wisdom
những lời khuyên khôn ngoan
purls and pearls
những mũi purl và ngọc trai
purls in patterns
những mũi purl trong họa tiết
purls for decoration
những mũi purl để trang trí
the river purls softly as it flows through the valley.
Dòng sông chảy xiết nhẹ nhàng khi nó chảy qua thung lũng.
the sound of the purls was soothing to her ears.
Tiếng kêu của những tiếng kêu dịu êm tai cô.
she listened to the purls of the stream while relaxing.
Cô ấy lắng nghe tiếng kêu của dòng suối trong khi thư giãn.
the purls of the fountain added charm to the garden.
Những tiếng kêu của đài phun nước đã thêm sự quyến rũ cho khu vườn.
children love to play near the purls of the brook.
Trẻ em thích chơi gần những tiếng kêu của con suối.
as she walked, she could hear the purls of water nearby.
Khi cô đi bộ, cô có thể nghe thấy tiếng kêu của nước gần đó.
the gentle purls of the creek were a welcome sound.
Những tiếng kêu nhẹ nhàng của con lạch là một âm thanh chào đón.
they sat by the purls, enjoying the peaceful atmosphere.
Họ ngồi bên những tiếng kêu, tận hưởng không khí thanh bình.
the purls of the ocean waves were calming after a long day.
Những tiếng kêu của những con sóng đại dương thật xoa dịu sau một ngày dài.
her knitting produced beautiful purls in the fabric.
Việc đan của cô ấy tạo ra những đường gợn đẹp trong vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay