pursuivant role
vai trò người bồi dưỡng
pursuivant duties
nhiệm vụ của người bồi dưỡng
pursuivant title
chức danh người bồi dưỡng
pursuivant position
vị trí của người bồi dưỡng
pursuivant tasks
nhiệm vụ của người bồi dưỡng
pursuivant authority
thẩm quyền của người bồi dưỡng
pursuivant responsibilities
trách nhiệm của người bồi dưỡng
pursuivant actions
hành động của người bồi dưỡng
pursuivant functions
chức năng của người bồi dưỡng
the pursuivant delivered the message to the king.
người đưa tin đã chuyển thông điệp đến nhà vua.
as a pursuivant, he wore a distinctive uniform.
với tư cách là người đưa tin, anh ấy mặc một bộ đồng phục đặc biệt.
the pursuivant's role is crucial in the ceremony.
vai trò của người đưa tin rất quan trọng trong buổi lễ.
she aspired to become a royal pursuivant.
cô ấy khao khát trở thành người đưa tin hoàng gia.
the pursuivant announced the arrival of the guests.
người đưa tin thông báo sự có mặt của các vị khách.
in medieval times, a pursuivant assisted heralds.
vào thời trung cổ, người đưa tin hỗ trợ các sứ giả.
the pursuivant carried the royal banner proudly.
người đưa tin tự hào mang theo cờ hoàng gia.
he served as a pursuivant during the grand tournament.
anh ấy từng là người đưa tin trong giải đấu lớn.
the pursuivant was tasked with heralding the news.
người đưa tin được giao nhiệm vụ thông báo tin tức.
being a pursuivant requires knowledge of heraldry.
trở thành người đưa tin đòi hỏi kiến thức về huy hiệu.
pursuivant role
vai trò người bồi dưỡng
pursuivant duties
nhiệm vụ của người bồi dưỡng
pursuivant title
chức danh người bồi dưỡng
pursuivant position
vị trí của người bồi dưỡng
pursuivant tasks
nhiệm vụ của người bồi dưỡng
pursuivant authority
thẩm quyền của người bồi dưỡng
pursuivant responsibilities
trách nhiệm của người bồi dưỡng
pursuivant actions
hành động của người bồi dưỡng
pursuivant functions
chức năng của người bồi dưỡng
the pursuivant delivered the message to the king.
người đưa tin đã chuyển thông điệp đến nhà vua.
as a pursuivant, he wore a distinctive uniform.
với tư cách là người đưa tin, anh ấy mặc một bộ đồng phục đặc biệt.
the pursuivant's role is crucial in the ceremony.
vai trò của người đưa tin rất quan trọng trong buổi lễ.
she aspired to become a royal pursuivant.
cô ấy khao khát trở thành người đưa tin hoàng gia.
the pursuivant announced the arrival of the guests.
người đưa tin thông báo sự có mặt của các vị khách.
in medieval times, a pursuivant assisted heralds.
vào thời trung cổ, người đưa tin hỗ trợ các sứ giả.
the pursuivant carried the royal banner proudly.
người đưa tin tự hào mang theo cờ hoàng gia.
he served as a pursuivant during the grand tournament.
anh ấy từng là người đưa tin trong giải đấu lớn.
the pursuivant was tasked with heralding the news.
người đưa tin được giao nhiệm vụ thông báo tin tức.
being a pursuivant requires knowledge of heraldry.
trở thành người đưa tin đòi hỏi kiến thức về huy hiệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now