| số nhiều | purulences |
purulence drainage
dịch mủ
purulence culture
nuôi cấy mủ
purulence analysis
phân tích mủ
purulence management
quản lý mủ
purulence treatment
điều trị mủ
purulence infection
nhiễm trùng mủ
purulence specimen
mẫu mủ
purulence observation
quan sát mủ
purulence discharge
xả dịch mủ
purulence evaluation
đánh giá mủ
the doctor noticed purulence in the wound.
Bác sĩ nhận thấy mủ trong vết thương.
purulence can indicate an infection.
Mủ có thể cho thấy sự nhiễm trùng.
the presence of purulence requires immediate attention.
Sự có mặt của mủ đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
they tested the purulence for bacteria.
Họ đã xét nghiệm mủ để tìm vi khuẩn.
he was concerned about the purulence in his throat.
Anh ấy lo lắng về mủ trong cổ họng của mình.
purulence can complicate the healing process.
Mủ có thể làm phức tạp quá trình chữa lành.
she was advised to keep the purulence clean.
Cô ấy được khuyên nên giữ cho vùng mủ sạch sẽ.
doctors often analyze purulence for diagnosis.
Các bác sĩ thường phân tích mủ để chẩn đoán.
he experienced purulence after the surgery.
Anh ấy bị mủ sau ca phẫu thuật.
purulence can be a sign of a serious condition.
Mủ có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.
purulence drainage
dịch mủ
purulence culture
nuôi cấy mủ
purulence analysis
phân tích mủ
purulence management
quản lý mủ
purulence treatment
điều trị mủ
purulence infection
nhiễm trùng mủ
purulence specimen
mẫu mủ
purulence observation
quan sát mủ
purulence discharge
xả dịch mủ
purulence evaluation
đánh giá mủ
the doctor noticed purulence in the wound.
Bác sĩ nhận thấy mủ trong vết thương.
purulence can indicate an infection.
Mủ có thể cho thấy sự nhiễm trùng.
the presence of purulence requires immediate attention.
Sự có mặt của mủ đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
they tested the purulence for bacteria.
Họ đã xét nghiệm mủ để tìm vi khuẩn.
he was concerned about the purulence in his throat.
Anh ấy lo lắng về mủ trong cổ họng của mình.
purulence can complicate the healing process.
Mủ có thể làm phức tạp quá trình chữa lành.
she was advised to keep the purulence clean.
Cô ấy được khuyên nên giữ cho vùng mủ sạch sẽ.
doctors often analyze purulence for diagnosis.
Các bác sĩ thường phân tích mủ để chẩn đoán.
he experienced purulence after the surgery.
Anh ấy bị mủ sau ca phẫu thuật.
purulence can be a sign of a serious condition.
Mủ có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay