food purveyance
cung cấp thực phẩm
art purveyance
cung cấp nghệ thuật
service purveyance
cung cấp dịch vụ
product purveyance
cung cấp sản phẩm
information purveyance
cung cấp thông tin
goods purveyance
cung cấp hàng hóa
knowledge purveyance
cung cấp kiến thức
resource purveyance
cung cấp nguồn lực
data purveyance
cung cấp dữ liệu
the purveyance of fresh produce is essential for a healthy diet.
việc cung cấp rau quả tươi là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
his purveyance of knowledge in the field is widely recognized.
việc truyền đạt kiến thức của ông trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.
the purveyance of services has improved significantly over the years.
việc cung cấp dịch vụ đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
they focus on the purveyance of quality goods to their customers.
họ tập trung vào việc cung cấp hàng hóa chất lượng cho khách hàng của mình.
his purveyance of ideas inspired many young entrepreneurs.
việc truyền đạt ý tưởng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
the purveyance of information is crucial in today's digital age.
việc cung cấp thông tin là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
they ensure the purveyance of necessary resources for the project.
họ đảm bảo cung cấp các nguồn lực cần thiết cho dự án.
the purveyance of cultural experiences enriches our lives.
việc cung cấp các trải nghiệm văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
she is responsible for the purveyance of educational materials.
cô ấy chịu trách nhiệm cung cấp tài liệu giáo dục.
the purveyance of clean water is a basic human right.
việc cung cấp nước sạch là một quyền con người cơ bản.
food purveyance
cung cấp thực phẩm
art purveyance
cung cấp nghệ thuật
service purveyance
cung cấp dịch vụ
product purveyance
cung cấp sản phẩm
information purveyance
cung cấp thông tin
goods purveyance
cung cấp hàng hóa
knowledge purveyance
cung cấp kiến thức
resource purveyance
cung cấp nguồn lực
data purveyance
cung cấp dữ liệu
the purveyance of fresh produce is essential for a healthy diet.
việc cung cấp rau quả tươi là điều cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh.
his purveyance of knowledge in the field is widely recognized.
việc truyền đạt kiến thức của ông trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.
the purveyance of services has improved significantly over the years.
việc cung cấp dịch vụ đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.
they focus on the purveyance of quality goods to their customers.
họ tập trung vào việc cung cấp hàng hóa chất lượng cho khách hàng của mình.
his purveyance of ideas inspired many young entrepreneurs.
việc truyền đạt ý tưởng của ông đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
the purveyance of information is crucial in today's digital age.
việc cung cấp thông tin là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
they ensure the purveyance of necessary resources for the project.
họ đảm bảo cung cấp các nguồn lực cần thiết cho dự án.
the purveyance of cultural experiences enriches our lives.
việc cung cấp các trải nghiệm văn hóa làm phong phú cuộc sống của chúng ta.
she is responsible for the purveyance of educational materials.
cô ấy chịu trách nhiệm cung cấp tài liệu giáo dục.
the purveyance of clean water is a basic human right.
việc cung cấp nước sạch là một quyền con người cơ bản.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now