| số nhiều | pushballs |
pushball game
trò chơi đẩy bóng
pushball court
sân chơi đẩy bóng
pushball match
trận đấu đẩy bóng
pushball team
đội chơi đẩy bóng
pushball rules
luật chơi đẩy bóng
pushball players
người chơi đẩy bóng
pushball strategy
chiến lược chơi đẩy bóng
pushball tournament
giải đấu đẩy bóng
pushball skills
kỹ năng chơi đẩy bóng
pushball equipment
trang bị chơi đẩy bóng
pushball is a fun game to play at the beach.
pushball là một trò chơi thú vị để chơi trên bãi biển.
we organized a pushball tournament for the summer festival.
chúng tôi đã tổ chức một giải đấu pushball cho lễ hội mùa hè.
children love to play pushball during recess.
trẻ em rất thích chơi pushball vào giờ ra chơi.
pushball requires teamwork and strategy.
pushball đòi hỏi tinh thần đồng đội và chiến lược.
he practiced his pushball skills every weekend.
anh ấy luyện tập các kỹ năng pushball của mình mỗi cuối tuần.
they built a giant pushball for the event.
họ đã tạo ra một quả bóng pushball khổng lồ cho sự kiện.
pushball can be played on grass or sand.
pushball có thể chơi trên cỏ hoặc cát.
we need more players for the pushball game.
chúng tôi cần thêm người chơi cho trò chơi pushball.
pushball is great for developing coordination.
pushball rất tốt để phát triển sự phối hợp.
she enjoys watching pushball competitions on tv.
cô ấy thích xem các cuộc thi pushball trên tv.
pushball game
trò chơi đẩy bóng
pushball court
sân chơi đẩy bóng
pushball match
trận đấu đẩy bóng
pushball team
đội chơi đẩy bóng
pushball rules
luật chơi đẩy bóng
pushball players
người chơi đẩy bóng
pushball strategy
chiến lược chơi đẩy bóng
pushball tournament
giải đấu đẩy bóng
pushball skills
kỹ năng chơi đẩy bóng
pushball equipment
trang bị chơi đẩy bóng
pushball is a fun game to play at the beach.
pushball là một trò chơi thú vị để chơi trên bãi biển.
we organized a pushball tournament for the summer festival.
chúng tôi đã tổ chức một giải đấu pushball cho lễ hội mùa hè.
children love to play pushball during recess.
trẻ em rất thích chơi pushball vào giờ ra chơi.
pushball requires teamwork and strategy.
pushball đòi hỏi tinh thần đồng đội và chiến lược.
he practiced his pushball skills every weekend.
anh ấy luyện tập các kỹ năng pushball của mình mỗi cuối tuần.
they built a giant pushball for the event.
họ đã tạo ra một quả bóng pushball khổng lồ cho sự kiện.
pushball can be played on grass or sand.
pushball có thể chơi trên cỏ hoặc cát.
we need more players for the pushball game.
chúng tôi cần thêm người chơi cho trò chơi pushball.
pushball is great for developing coordination.
pushball rất tốt để phát triển sự phối hợp.
she enjoys watching pushball competitions on tv.
cô ấy thích xem các cuộc thi pushball trên tv.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay