street pushcarts
xe đẩy đường phố
food pushcarts
xe đẩy bán đồ ăn
shopping pushcarts
xe đẩy mua sắm
mobile pushcarts
xe đẩy di động
vendor pushcarts
xe đẩy của người bán hàng
pushcarts market
chợ xe đẩy
pushcarts sales
bán xe đẩy
pushcarts vendors
những người bán xe đẩy
pushcarts offer
xe đẩy cung cấp
pushcarts business
kinh doanh xe đẩy
pushcarts are commonly used in outdoor markets.
xe đẩy thường được sử dụng trong các khu chợ ngoài trời.
many vendors rely on pushcarts to sell their goods.
nhiều người bán hàng phụ thuộc vào xe đẩy để bán hàng hóa của họ.
pushcarts can be a convenient way to transport items.
xe đẩy có thể là một cách thuận tiện để vận chuyển hàng hóa.
in some cities, pushcarts are a popular food option.
ở một số thành phố, xe đẩy là một lựa chọn ăn uống phổ biến.
pushcarts often attract a lot of customers.
xe đẩy thường thu hút được nhiều khách hàng.
street performers sometimes use pushcarts for their shows.
nghệ sĩ đường phố đôi khi sử dụng xe đẩy cho các buổi biểu diễn của họ.
pushcarts can be decorated to attract more attention.
xe đẩy có thể được trang trí để thu hút sự chú ý hơn.
some pushcarts are equipped with refrigeration for perishables.
một số xe đẩy được trang bị tủ lạnh để bảo quản thực phẩm tươi sống.
pushcarts are an essential part of urban street life.
xe đẩy là một phần thiết yếu của cuộc sống đường phố đô thị.
using pushcarts can help reduce the need for large vehicles.
việc sử dụng xe đẩy có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng các phương tiện lớn.
street pushcarts
xe đẩy đường phố
food pushcarts
xe đẩy bán đồ ăn
shopping pushcarts
xe đẩy mua sắm
mobile pushcarts
xe đẩy di động
vendor pushcarts
xe đẩy của người bán hàng
pushcarts market
chợ xe đẩy
pushcarts sales
bán xe đẩy
pushcarts vendors
những người bán xe đẩy
pushcarts offer
xe đẩy cung cấp
pushcarts business
kinh doanh xe đẩy
pushcarts are commonly used in outdoor markets.
xe đẩy thường được sử dụng trong các khu chợ ngoài trời.
many vendors rely on pushcarts to sell their goods.
nhiều người bán hàng phụ thuộc vào xe đẩy để bán hàng hóa của họ.
pushcarts can be a convenient way to transport items.
xe đẩy có thể là một cách thuận tiện để vận chuyển hàng hóa.
in some cities, pushcarts are a popular food option.
ở một số thành phố, xe đẩy là một lựa chọn ăn uống phổ biến.
pushcarts often attract a lot of customers.
xe đẩy thường thu hút được nhiều khách hàng.
street performers sometimes use pushcarts for their shows.
nghệ sĩ đường phố đôi khi sử dụng xe đẩy cho các buổi biểu diễn của họ.
pushcarts can be decorated to attract more attention.
xe đẩy có thể được trang trí để thu hút sự chú ý hơn.
some pushcarts are equipped with refrigeration for perishables.
một số xe đẩy được trang bị tủ lạnh để bảo quản thực phẩm tươi sống.
pushcarts are an essential part of urban street life.
xe đẩy là một phần thiết yếu của cuộc sống đường phố đô thị.
using pushcarts can help reduce the need for large vehicles.
việc sử dụng xe đẩy có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng các phương tiện lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay