pushrod

[Mỹ]/ˈpʊʃrɒd/
[Anh]/ˈpʊʃrɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thanh được sử dụng để truyền chuyển động trong máy móc
Word Forms
số nhiềupushrods

Cụm từ & Cách kết hợp

pushrod engine

động cơ đẩy

pushrod assembly

cụm đẩy

pushrod design

thiết kế đẩy

pushrod system

hệ thống đẩy

pushrod valve

van đẩy

pushrod length

độ dài của thanh đẩy

pushrod type

loại thanh đẩy

pushrod motion

chuyển động của thanh đẩy

pushrod linkage

liên kết thanh đẩy

pushrod configuration

cấu hình thanh đẩy

Câu ví dụ

the pushrod system in the engine improves efficiency.

hệ thống đẩy trong động cơ giúp cải thiện hiệu suất.

he replaced the worn-out pushrod in his car.

anh ấy đã thay thế thanh đẩy bị mòn trong xe của mình.

the pushrod design allows for better engine performance.

thiết kế thanh đẩy cho phép hiệu suất động cơ tốt hơn.

adjusting the pushrod length is crucial for optimal tuning.

điều chỉnh chiều dài thanh đẩy rất quan trọng để điều chỉnh tối ưu.

many racing cars use a pushrod suspension system.

nhiều xe đua sử dụng hệ thống treo thanh đẩy.

the mechanic explained how the pushrod works.

người cơ khí đã giải thích cách thức hoạt động của thanh đẩy.

pushrod engines are known for their simplicity.

động cơ đẩy nổi tiếng về sự đơn giản của chúng.

he studied the effects of pushrod geometry on performance.

anh ấy nghiên cứu tác động của hình học thanh đẩy đến hiệu suất.

upgrading the pushrod can lead to significant power gains.

nâng cấp thanh đẩy có thể dẫn đến tăng đáng kể công suất.

pushrod engines have fewer moving parts than overhead cam engines.

động cơ đẩy có ít bộ phận chuyển động hơn so với động cơ cam trên đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay