putatively true
nghĩ rằng là thật
putatively the best restaurant in town
người ta cho là nhà hàng tốt nhất ở thị trấn
putatively the most talented musician in the band
người ta cho là nhạc sĩ tài năng nhất trong ban nhạc
putatively the fastest runner in the competition
người ta cho là vận động viên chạy nhanh nhất trong cuộc thi
putatively the most challenging course in the university
người ta cho là khóa học khó nhất trong trường đại học
putatively the most reliable source of information
người ta cho là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất
putatively the most beautiful flower in the garden
người ta cho là bông hoa đẹp nhất trong vườn
putatively the most popular movie of the year
người ta cho là bộ phim phổ biến nhất năm
putatively the most innovative technology in the industry
người ta cho là công nghệ sáng tạo nhất trong ngành
putatively the highest mountain in the region
người ta cho là ngọn núi cao nhất trong khu vực
putatively the most expensive item in the store
người ta cho là món hàng đắt nhất trong cửa hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay