puttee

[Mỹ]/ˈpʌti/
[Anh]/ˈpʌti/

Dịch

n. một dải vải hoặc da đeo quanh chân; bọc chân
Word Forms
số nhiềuputtees

Cụm từ & Cách kết hợp

wear a puttee

đeo một ống bảo vệ chân

puttee style

phong cách ống bảo vệ chân

puttee leg

ống bảo vệ chân chân

puttee wrap

ống bảo vệ chân quấn

puttee cloth

vải ống bảo vệ chân

puttee boots

ủng ống bảo vệ chân

puttee guard

bảo vệ ống bảo vệ chân

puttee strap

dây đai ống bảo vệ chân

puttee design

thiết kế ống bảo vệ chân

puttee fashion

thời trang ống bảo vệ chân

Câu ví dụ

the soldier wrapped his puttee tightly around his calf.

Người lính quấn chặt ống bảo vệ chân (puttee) quanh bắp chân của mình.

puttees were commonly used in military uniforms.

Ống bảo vệ chân (puttee) thường được sử dụng trong quân phục.

he learned how to properly tie a puttee for his uniform.

Anh ấy học cách thắt ống bảo vệ chân (puttee) đúng cách cho quân phục của mình.

puttees can provide extra support and warmth.

Ống bảo vệ chân (puttee) có thể cung cấp thêm sự hỗ trợ và giữ ấm.

many historical soldiers wore puttees during combat.

Nhiều người lính lịch sử đã mặc ống bảo vệ chân (puttee) trong chiến đấu.

he admired the way the puttees complemented the uniform.

Anh ấy ngưỡng mộ cách ống bảo vệ chân (puttee) làm tôn lên vẻ đẹp của bộ quân phục.

puttees were often made of wool for durability.

Ống bảo vệ chân (puttee) thường được làm bằng len để tăng độ bền.

she decided to wear puttees for her hiking trip.

Cô ấy quyết định mặc ống bảo vệ chân (puttee) cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

in the past, puttees were a standard part of military attire.

Trong quá khứ, ống bảo vệ chân (puttee) là một phần tiêu chuẩn của trang phục quân sự.

he struggled to adjust his puttees before the parade.

Anh ấy cố gắng điều chỉnh ống bảo vệ chân (puttee) của mình trước cuộc diễu hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay