| số nhiều | puttees |
wear a puttee
đeo một ống bảo vệ chân
puttee style
phong cách ống bảo vệ chân
puttee leg
ống bảo vệ chân chân
puttee wrap
ống bảo vệ chân quấn
puttee cloth
vải ống bảo vệ chân
puttee boots
ủng ống bảo vệ chân
puttee guard
bảo vệ ống bảo vệ chân
puttee strap
dây đai ống bảo vệ chân
puttee design
thiết kế ống bảo vệ chân
puttee fashion
thời trang ống bảo vệ chân
the soldier wrapped his puttee tightly around his calf.
Người lính quấn chặt ống bảo vệ chân (puttee) quanh bắp chân của mình.
puttees were commonly used in military uniforms.
Ống bảo vệ chân (puttee) thường được sử dụng trong quân phục.
he learned how to properly tie a puttee for his uniform.
Anh ấy học cách thắt ống bảo vệ chân (puttee) đúng cách cho quân phục của mình.
puttees can provide extra support and warmth.
Ống bảo vệ chân (puttee) có thể cung cấp thêm sự hỗ trợ và giữ ấm.
many historical soldiers wore puttees during combat.
Nhiều người lính lịch sử đã mặc ống bảo vệ chân (puttee) trong chiến đấu.
he admired the way the puttees complemented the uniform.
Anh ấy ngưỡng mộ cách ống bảo vệ chân (puttee) làm tôn lên vẻ đẹp của bộ quân phục.
puttees were often made of wool for durability.
Ống bảo vệ chân (puttee) thường được làm bằng len để tăng độ bền.
she decided to wear puttees for her hiking trip.
Cô ấy quyết định mặc ống bảo vệ chân (puttee) cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
in the past, puttees were a standard part of military attire.
Trong quá khứ, ống bảo vệ chân (puttee) là một phần tiêu chuẩn của trang phục quân sự.
he struggled to adjust his puttees before the parade.
Anh ấy cố gắng điều chỉnh ống bảo vệ chân (puttee) của mình trước cuộc diễu hành.
wear a puttee
đeo một ống bảo vệ chân
puttee style
phong cách ống bảo vệ chân
puttee leg
ống bảo vệ chân chân
puttee wrap
ống bảo vệ chân quấn
puttee cloth
vải ống bảo vệ chân
puttee boots
ủng ống bảo vệ chân
puttee guard
bảo vệ ống bảo vệ chân
puttee strap
dây đai ống bảo vệ chân
puttee design
thiết kế ống bảo vệ chân
puttee fashion
thời trang ống bảo vệ chân
the soldier wrapped his puttee tightly around his calf.
Người lính quấn chặt ống bảo vệ chân (puttee) quanh bắp chân của mình.
puttees were commonly used in military uniforms.
Ống bảo vệ chân (puttee) thường được sử dụng trong quân phục.
he learned how to properly tie a puttee for his uniform.
Anh ấy học cách thắt ống bảo vệ chân (puttee) đúng cách cho quân phục của mình.
puttees can provide extra support and warmth.
Ống bảo vệ chân (puttee) có thể cung cấp thêm sự hỗ trợ và giữ ấm.
many historical soldiers wore puttees during combat.
Nhiều người lính lịch sử đã mặc ống bảo vệ chân (puttee) trong chiến đấu.
he admired the way the puttees complemented the uniform.
Anh ấy ngưỡng mộ cách ống bảo vệ chân (puttee) làm tôn lên vẻ đẹp của bộ quân phục.
puttees were often made of wool for durability.
Ống bảo vệ chân (puttee) thường được làm bằng len để tăng độ bền.
she decided to wear puttees for her hiking trip.
Cô ấy quyết định mặc ống bảo vệ chân (puttee) cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
in the past, puttees were a standard part of military attire.
Trong quá khứ, ống bảo vệ chân (puttee) là một phần tiêu chuẩn của trang phục quân sự.
he struggled to adjust his puttees before the parade.
Anh ấy cố gắng điều chỉnh ống bảo vệ chân (puttee) của mình trước cuộc diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay