putter-outer

[Mỹ]/[ˈpʌtər ˈaʊtər]/
[Anh]/[ˈpʌtər ˈaʊtər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đưa các thứ ra; người tổ chức hoặc sắp xếp các thứ, thường theo cách tùy tiện hoặc không chính thức; một người giỏi trong việc sắp xếp hoặc tổ chức các thứ, thường theo cách tùy tiện hoặc không chính thức.
v. Đưa các thứ ra; sắp xếp hoặc tổ chức các thứ, thường theo cách tùy tiện hoặc không chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

putter-outer extraordinaire

Vietnamese_translation

a good putter-outer

Vietnamese_translation

be a putter-outer

Vietnamese_translation

skilled putter-outer

Vietnamese_translation

experienced putter-outer

Vietnamese_translation

becoming a putter-outer

Vietnamese_translation

the putter-outer's game

Vietnamese_translation

great putter-outer

Vietnamese_translation

young putter-outer

Vietnamese_translation

elite putter-outer

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay