putts

[Mỹ]/pʌts/
[Anh]/pʌts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(golf) cú đánh nhẹ (của bóng)
v.(golf) cú đánh nhẹ (của bóng, ngôi thứ ba số ít)

Cụm từ & Cách kết hợp

long putts

long putts

short putts

short putts

missed putts

missed putts

easy putts

easy putts

practice putts

practice putts

make putts

make putts

tough putts

tough putts

good putts

good putts

bad putts

bad putts

final putts

final putts

Câu ví dụ

he putts with great precision on the green.

anh ấy thực hiện cú đánh bằng độ chính xác cao trên sân cỏ.

she practices her putts every weekend.

cô ấy luyện tập cú đánh của mình mỗi cuối tuần.

making short putts can save you strokes.

việc thực hiện các cú đánh ngắn có thể giúp bạn tiết kiệm số lần đánh.

he missed a few easy putts during the tournament.

anh ấy đã bỏ lỡ một vài cú đánh dễ trong giải đấu.

she has a unique style when she putts.

cô ấy có một phong cách độc đáo khi thực hiện cú đánh.

good putts can lead to a lower score.

các cú đánh tốt có thể giúp bạn có điểm số thấp hơn.

he is known for his long putts.

anh ấy nổi tiếng với các cú đánh dài.

she sunk a difficult putt to win the match.

cô ấy đã thực hiện thành công một cú đánh khó để giành chiến thắng trong trận đấu.

practicing your putts is essential for improving your game.

việc luyện tập cú đánh của bạn là điều cần thiết để cải thiện trình độ của bạn.

he always focuses before he putts.

anh ấy luôn tập trung trước khi thực hiện cú đánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay