pyinma

[Mỹ]/pɪnˈmɑː/
[Anh]/pɪnˈmɑː/

Dịch

Word Forms
số nhiềupyinmas

Cụm từ & Cách kết hợp

pyinma wood

pyinma tree

golden pyinma

laos pyinma

burmese pyinma

pyinma timber

pyinma forest

pyinma leaves

pyinma logs

pyinma variety

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay