pyralids

[Mỹ]/ˈpɪərəlɪd/
[Anh]/ˈpɪrəlɪd/

Dịch

n. một loại bướm đêm thuộc họ Pyralidae

Cụm từ & Cách kết hợp

pyralid moth

nấm ong pyralid

pyralid larvae

ấu bệnh pyralid

pyralid pest

côn trùng gây hại pyralid

pyralid species

loài pyralid

pyralid control

kiểm soát pyralid

pyralid infestation

sự xâm nhập của pyralid

pyralid management

quản lý pyralid

pyralid traps

bẫy pyralid

pyralid biology

sinh học của pyralid

pyralid identification

nhận dạng pyralid

Câu ví dụ

pyralid moths are known for their unique wing patterns.

Những ngài pyralid được biết đến với những hoa văn độc đáo trên cánh.

the pyralid species can be found in various habitats.

Các loài pyralid có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

farmers often deal with pyralid infestations in their crops.

Nông dân thường xuyên phải đối phó với sự xâm nhập của pyralid vào cây trồng của họ.

research on pyralid behavior is important for pest control.

Nghiên cứu về hành vi của pyralid rất quan trọng cho việc kiểm soát sâu bệnh.

pyralid larvae can cause significant damage to plants.

Ấu trùng pyralid có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho cây trồng.

identifying pyralid species helps in understanding their ecology.

Việc xác định các loài pyralid giúp hiểu rõ hơn về sinh thái của chúng.

pyralid moths are often attracted to light sources.

Những ngài pyralid thường bị thu hút bởi các nguồn sáng.

controlling pyralid populations is crucial for sustainable agriculture.

Kiểm soát quần thể pyralid là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

scientists study pyralid genetics to improve pest resistance.

Các nhà khoa học nghiên cứu di truyền của pyralid để cải thiện khả năng kháng sâu bệnh.

the lifecycle of a pyralid moth includes several distinct stages.

Vòng đời của một con ngài pyralid bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay