funeral pyres
táng đống
cremation pyres
đống thiêu
wooden pyres
đống gỗ
sacred pyres
đống thiêu thiêng
ceremonial pyres
đống thiêu nghi lễ
burning pyres
đống thiêu đang cháy
ancient pyres
đống thiêu cổ
mass pyres
đống thiêu lớn
funeral pyre
cái đống lửa tang
pyres of ash
đống tro
the ancient ritual involved lighting pyres at sunset.
Nghi thức cổ xưa liên quan đến việc thắp các đám đuốc khi mặt trời lặn.
they gathered around the pyres to pay their respects.
Họ tập trung xung quanh các đám đuốc để bày tỏ sự tôn kính.
pyres were traditionally used for cremating the dead.
Các đám đuốc truyền thống được sử dụng để hỏa táng người chết.
the smell of burning wood from the pyres filled the air.
Mùi gỗ cháy từ các đám đuốc lan tỏa khắp không khí.
during the festival, pyres are lit to celebrate the harvest.
Trong suốt lễ hội, các đám đuốc được thắp lên để kỷ niệm mùa màng.
they built large pyres to honor their ancestors.
Họ xây dựng những đám đuốc lớn để tôn vinh tổ tiên của họ.
pyres are often associated with ancient burial practices.
Các đám đuốc thường gắn liền với các nghi thức chôn cất cổ đại.
the flickering flames of the pyres created a haunting atmosphere.
Ngọn lửa lay lắt của các đám đuốc tạo ra một bầu không khí ám ảnh.
in some cultures, pyres are a symbol of purification.
Ở một số nền văn hóa, các đám đuốc là biểu tượng của sự thanh lọc.
after the ceremony, the pyres were left to burn throughout the night.
Sau buổi lễ, các đám đuốc được để cháy suốt đêm.
funeral pyres
táng đống
cremation pyres
đống thiêu
wooden pyres
đống gỗ
sacred pyres
đống thiêu thiêng
ceremonial pyres
đống thiêu nghi lễ
burning pyres
đống thiêu đang cháy
ancient pyres
đống thiêu cổ
mass pyres
đống thiêu lớn
funeral pyre
cái đống lửa tang
pyres of ash
đống tro
the ancient ritual involved lighting pyres at sunset.
Nghi thức cổ xưa liên quan đến việc thắp các đám đuốc khi mặt trời lặn.
they gathered around the pyres to pay their respects.
Họ tập trung xung quanh các đám đuốc để bày tỏ sự tôn kính.
pyres were traditionally used for cremating the dead.
Các đám đuốc truyền thống được sử dụng để hỏa táng người chết.
the smell of burning wood from the pyres filled the air.
Mùi gỗ cháy từ các đám đuốc lan tỏa khắp không khí.
during the festival, pyres are lit to celebrate the harvest.
Trong suốt lễ hội, các đám đuốc được thắp lên để kỷ niệm mùa màng.
they built large pyres to honor their ancestors.
Họ xây dựng những đám đuốc lớn để tôn vinh tổ tiên của họ.
pyres are often associated with ancient burial practices.
Các đám đuốc thường gắn liền với các nghi thức chôn cất cổ đại.
the flickering flames of the pyres created a haunting atmosphere.
Ngọn lửa lay lắt của các đám đuốc tạo ra một bầu không khí ám ảnh.
in some cultures, pyres are a symbol of purification.
Ở một số nền văn hóa, các đám đuốc là biểu tượng của sự thanh lọc.
after the ceremony, the pyres were left to burn throughout the night.
Sau buổi lễ, các đám đuốc được để cháy suốt đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay