pyridium

[Mỹ]//pɪˈrɪdiəm//
[Anh]//pɪˈrɪdiəm//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Pyridium
Các dạng của từ
số nhiềupyridiums

Cụm từ & Cách kết hợp

pyridium dose

liều lượng pyridium

pyridium medication

thuốc pyridium

take pyridium

đúng cách dùng pyridium

pyridium tablet

vỉ thuốc pyridium

pyridium side effects

tác dụng phụ của pyridium

pyridium prescription

đơn thuốc pyridium

pyridium treatment

điều trị bằng pyridium

pyridium pain relief

giảm đau bằng pyridium

prescribe pyridium

khai thuốc pyridium

pyridium for urinary

pyridium cho đường tiết niệu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay