pyrites

[Mỹ]/ˈpaɪraɪts/
[Anh]/ˈpaɪraɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khoáng chất sulfide sắt; disulfide sắt, thường được biết đến với tên gọi vàng giả
Word Forms
số nhiềupyritess

Cụm từ & Cách kết hợp

iron pyrites

pyrite sắt

fool's pyrites

pyrite của kẻ ngốc

pyrites formation

sự hình thành của pyrite

pyrites deposit

mỏ pyrite

pyrites content

hàm lượng pyrite

pyrites extraction

khai thác pyrite

pyrites processing

xử lý pyrite

pyrites analysis

phân tích pyrite

pyrites mining

khai thác mỏ pyrite

pyrites oxidation

quá trình oxy hóa pyrite

Câu ví dụ

pyrites are often mistaken for gold due to their shiny appearance.

pyrites thường bị nhầm lẫn với vàng do vẻ ngoài sáng bóng của chúng.

geologists study pyrites to understand the formation of certain minerals.

các nhà địa chất nghiên cứu pyrites để hiểu sự hình thành của một số khoáng chất nhất định.

pyrites can be found in sedimentary rocks and hydrothermal veins.

pyrites có thể được tìm thấy trong đá trầm tích và mạch hydrothermal.

some pyrites contain traces of valuable metals like copper and gold.

một số pyrites chứa các vết của các kim loại có giá trị như đồng và vàng.

mining operations often extract pyrites for sulfur production.

các hoạt động khai thác thường khai thác pyrites để sản xuất lưu huỳnh.

pyrites can oxidize and lead to acid mine drainage if not managed properly.

pyrites có thể oxy hóa và gây ra nước thải axit từ khai thác mỏ nếu không được quản lý đúng cách.

in some cultures, pyrites are believed to bring good luck and prosperity.

trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng pyrites mang lại may mắn và thịnh vượng.

pyrites have a distinctive brassy yellow color that makes them easily recognizable.

pyrites có màu vàng đồng đặc trưng khiến chúng dễ nhận biết.

collecting pyrites can be a fun hobby for mineral enthusiasts.

việc sưu tầm pyrites có thể là một sở thích thú vị cho những người đam mê khoáng sản.

pyrites are sometimes referred to as "fool's gold" because of their resemblance to real gold.

pyrites đôi khi được gọi là "vàng ngốc" vì chúng giống với vàng thật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay