pyrope

[Mỹ]/ˈpaɪrəʊp/
[Anh]/ˈpaɪroʊp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại garnet là silicate nhôm magiê; một khoáng chất là một biến thể của garnet
Word Forms
số nhiềupyropes

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrope garnet

garnet piro

pyrope crystal

tinh thể piro

pyrope mineral

khoáng chất piro

pyrope variety

biến thể piro

pyrope color

màu piro

pyrope stone

đá piro

pyrope sample

mẫu piro

pyrope deposit

mỏ piro

pyrope jewelry

trang sức piro

pyrope formation

sự hình thành của piro

Câu ví dụ

pyrope is a type of garnet that is often used in jewelry.

pyrope là một loại garnet thường được sử dụng trong trang sức.

the deep red color of pyrope makes it highly desirable.

màu đỏ đậm của pyrope khiến nó trở nên rất được ưa chuộng.

many collectors seek out pyrope for their gemstone collections.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm pyrope cho bộ sưu tập đá quý của họ.

pyrope can be found in various locations around the world.

pyrope có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.

jewelry made with pyrope is often considered luxurious.

trang sức làm từ pyrope thường được coi là sang trọng.

pyrope is known for its brilliance and clarity.

pyrope nổi tiếng với độ rực rỡ và độ rõ nét của nó.

some people believe that pyrope has healing properties.

một số người tin rằng pyrope có đặc tính chữa bệnh.

the hardness of pyrope makes it suitable for everyday wear.

độ cứng của pyrope khiến nó phù hợp để sử dụng hàng ngày.

pyrope is often confused with other types of garnets.

pyrope thường bị nhầm lẫn với các loại garnet khác.

in ancient times, pyrope was believed to protect travelers.

trong thời cổ đại, người ta tin rằng pyrope bảo vệ những người đi du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay