pyrophorus

[Mỹ]/ˌpaɪrəˈfɔːrəs/
[Anh]/ˌpaɪrəˈfɔrəs/

Dịch

n. một chất có thể bắt lửa; một vật liệu tự bắt lửa
Word Forms
số nhiềupyrophoruss

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrophorus compound

hợp chất pyrophorus

pyrophorus reaction

phản ứng pyrophorus

pyrophorus material

vật liệu pyrophorus

pyrophorus species

loài pyrophorus

pyrophorus element

phần tử pyrophorus

pyrophorus fire

lửa pyrophorus

pyrophorus light

ánh sáng pyrophorus

pyrophorus glow

ánh sáng rực của pyrophorus

pyrophorus test

thử nghiệm pyrophorus

pyrophorus agent

tác nhân pyrophorus

Câu ví dụ

the pyrophorus glows in the dark, attracting attention.

pyrophorus phát sáng trong bóng tối, thu hút sự chú ý.

scientists study the properties of pyrophorus for potential applications.

các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của pyrophorus để tìm các ứng dụng tiềm năng.

pyrophorus can be found in various tropical regions.

pyrophorus có thể được tìm thấy ở nhiều vùng nhiệt đới khác nhau.

the unique behavior of pyrophorus fascinates researchers.

hành vi độc đáo của pyrophorus gây ấn tượng cho các nhà nghiên cứu.

in folklore, pyrophorus is often associated with magical powers.

trong dân gian, pyrophorus thường gắn liền với sức mạnh ma thuật.

pyrophorus species have a significant role in the ecosystem.

các loài pyrophorus đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

understanding pyrophorus can help in biodiversity conservation.

hiểu biết về pyrophorus có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học.

the bioluminescence of pyrophorus is a subject of study.

tính phát quang sinh học của pyrophorus là một chủ đề nghiên cứu.

pyrophorus larvae are known for their bright illumination.

ấu trùng pyrophorus nổi tiếng với khả năng phát sáng mạnh mẽ.

many people are intrigued by the pyrophorus phenomenon.

rất nhiều người bị thu hút bởi hiện tượng pyrophorus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay