| số nhiều | pyrotechnics |
a pyrotechnic wit; pyrotechnic keyboard virtuosity.
một trí thông minh nổ tung; sự điêu luyện chơi phím điện tử.
the sun flickered in the carriage like a pyrotechnic display.
Ánh nắng lấp lánh trong xe ngựa như một màn trình diễn pháo hoa.
The Fourth of July domestic culinary pyromania is followed by community pyrotechnics.
Sự cuồng nhiệt pháo hoa ẩm thực trong nước vào ngày 4 tháng 7 được tiếp theo bởi pháo hoa cộng đồng.
his writing contains more pyrotechnic energy, more colour and action.
bút viết của anh ta chứa nhiều năng lượng pháo hoa hơn, nhiều màu sắc và hành động hơn.
The pyrotechnic display at the concert was breathtaking.
Buổi biểu diễn pháo hoa tại buổi hòa nhạc thật ngoạn mục.
She is a skilled pyrotechnic designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế pháo hoa lành nghề.
The movie featured stunning pyrotechnic effects.
Bộ phim có các hiệu ứng pháo hoa tuyệt đẹp.
The pyrotechnic industry requires strict safety measures.
Ngành công nghiệp pháo hoa đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
The pyrotechnic team prepared for the New Year's Eve fireworks.
Đội pháo hoa đã chuẩn bị cho pháo hoa đêm giao thừa.
The pyrotechnic performance was the highlight of the event.
Buổi biểu diễn pháo hoa là điểm nhấn của sự kiện.
They used pyrotechnic devices to create special effects in the play.
Họ đã sử dụng các thiết bị pháo hoa để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt trong vở kịch.
The pyrotechnic show lit up the night sky.
Buổi biểu diễn pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
The pyrotechnic effects added excitement to the movie.
Các hiệu ứng pháo hoa đã thêm sự phấn khích vào bộ phim.
Safety is paramount when working with pyrotechnic materials.
An toàn là ưu tiên hàng đầu khi làm việc với vật liệu pháo hoa.
a pyrotechnic wit; pyrotechnic keyboard virtuosity.
một trí thông minh nổ tung; sự điêu luyện chơi phím điện tử.
the sun flickered in the carriage like a pyrotechnic display.
Ánh nắng lấp lánh trong xe ngựa như một màn trình diễn pháo hoa.
The Fourth of July domestic culinary pyromania is followed by community pyrotechnics.
Sự cuồng nhiệt pháo hoa ẩm thực trong nước vào ngày 4 tháng 7 được tiếp theo bởi pháo hoa cộng đồng.
his writing contains more pyrotechnic energy, more colour and action.
bút viết của anh ta chứa nhiều năng lượng pháo hoa hơn, nhiều màu sắc và hành động hơn.
The pyrotechnic display at the concert was breathtaking.
Buổi biểu diễn pháo hoa tại buổi hòa nhạc thật ngoạn mục.
She is a skilled pyrotechnic designer.
Cô ấy là một nhà thiết kế pháo hoa lành nghề.
The movie featured stunning pyrotechnic effects.
Bộ phim có các hiệu ứng pháo hoa tuyệt đẹp.
The pyrotechnic industry requires strict safety measures.
Ngành công nghiệp pháo hoa đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
The pyrotechnic team prepared for the New Year's Eve fireworks.
Đội pháo hoa đã chuẩn bị cho pháo hoa đêm giao thừa.
The pyrotechnic performance was the highlight of the event.
Buổi biểu diễn pháo hoa là điểm nhấn của sự kiện.
They used pyrotechnic devices to create special effects in the play.
Họ đã sử dụng các thiết bị pháo hoa để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt trong vở kịch.
The pyrotechnic show lit up the night sky.
Buổi biểu diễn pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
The pyrotechnic effects added excitement to the movie.
Các hiệu ứng pháo hoa đã thêm sự phấn khích vào bộ phim.
Safety is paramount when working with pyrotechnic materials.
An toàn là ưu tiên hàng đầu khi làm việc với vật liệu pháo hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay