pyrotechnics display
thể hiện pháo hoa
pyrotechnics show
diễn ra pháo hoa
pyrotechnics effects
hiệu ứng pháo hoa
pyrotechnics safety
an toàn pháo hoa
pyrotechnics technician
kỹ thuật viên pháo hoa
pyrotechnics artist
nghệ sĩ pháo hoa
pyrotechnics equipment
thiết bị pháo hoa
pyrotechnics industry
ngành công nghiệp pháo hoa
pyrotechnics production
sản xuất pháo hoa
pyrotechnics regulations
quy định về pháo hoa
pyrotechnics can create stunning visual effects at events.
pháo hoa có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng tại các sự kiện.
the pyrotechnics team worked tirelessly to prepare for the show.
đội ngũ pháo hoa đã làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
safety measures are crucial when handling pyrotechnics.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý pháo hoa.
many festivals feature impressive pyrotechnics displays.
nhiều lễ hội có các màn trình diễn pháo hoa ấn tượng.
he studied pyrotechnics to become a professional fireworks designer.
anh ấy đã nghiên cứu về pháo hoa để trở thành một nhà thiết kế pháo hoa chuyên nghiệp.
the pyrotechnics added excitement to the concert.
pháo hoa đã thêm sự phấn khích cho buổi hòa nhạc.
they used pyrotechnics to enhance the theatrical performance.
họ đã sử dụng pháo hoa để tăng cường hiệu suất sân khấu.
learning the art of pyrotechnics requires extensive training.
học nghệ thuật pháo hoa đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
he was fascinated by the science behind pyrotechnics.
anh ấy bị cuốn hút bởi khoa học đằng sau pháo hoa.
the grand finale featured breathtaking pyrotechnics.
phần cao trào cuối cùng có màn pháo hoa ngoạn mục.
pyrotechnics display
thể hiện pháo hoa
pyrotechnics show
diễn ra pháo hoa
pyrotechnics effects
hiệu ứng pháo hoa
pyrotechnics safety
an toàn pháo hoa
pyrotechnics technician
kỹ thuật viên pháo hoa
pyrotechnics artist
nghệ sĩ pháo hoa
pyrotechnics equipment
thiết bị pháo hoa
pyrotechnics industry
ngành công nghiệp pháo hoa
pyrotechnics production
sản xuất pháo hoa
pyrotechnics regulations
quy định về pháo hoa
pyrotechnics can create stunning visual effects at events.
pháo hoa có thể tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng tại các sự kiện.
the pyrotechnics team worked tirelessly to prepare for the show.
đội ngũ pháo hoa đã làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
safety measures are crucial when handling pyrotechnics.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý pháo hoa.
many festivals feature impressive pyrotechnics displays.
nhiều lễ hội có các màn trình diễn pháo hoa ấn tượng.
he studied pyrotechnics to become a professional fireworks designer.
anh ấy đã nghiên cứu về pháo hoa để trở thành một nhà thiết kế pháo hoa chuyên nghiệp.
the pyrotechnics added excitement to the concert.
pháo hoa đã thêm sự phấn khích cho buổi hòa nhạc.
they used pyrotechnics to enhance the theatrical performance.
họ đã sử dụng pháo hoa để tăng cường hiệu suất sân khấu.
learning the art of pyrotechnics requires extensive training.
học nghệ thuật pháo hoa đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
he was fascinated by the science behind pyrotechnics.
anh ấy bị cuốn hút bởi khoa học đằng sau pháo hoa.
the grand finale featured breathtaking pyrotechnics.
phần cao trào cuối cùng có màn pháo hoa ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay