pyx box
hộp đựng pyx
pyx lid
nắp hộp pyx
pyx holder
đế giữ pyx
pyx ceremony
nghi lễ pyx
pyx design
thiết kế pyx
pyx usage
sử dụng pyx
pyx meaning
ý nghĩa của pyx
pyx materials
vật liệu của pyx
pyx dimensions
kích thước của pyx
pyx storage
lưu trữ pyx
the priest placed the pyx on the altar.
người mục tử đặt bình đựng bánh thánh trên bàn thờ.
she carefully opened the pyx to reveal the sacred host.
cô ấy cẩn thận mở bình đựng bánh thánh để lộ ra bánh thánh thiêng.
the pyx is used to carry the eucharist to the sick.
bình đựng bánh thánh được sử dụng để mang bánh thánh đến cho người bệnh.
during the service, the pyx was passed around for communion.
trong buổi lễ, bình đựng bánh thánh được chuyền đi để mọi người rước Mình Chúa.
he was honored to hold the pyx during the ceremony.
anh vinh dự được giữ bình đựng bánh thánh trong buổi lễ.
the gold-plated pyx gleamed under the church lights.
bình đựng bánh thánh mạ vàng lấp lánh dưới ánh đèn nhà thờ.
after the mass, the priest returned the pyx to the tabernacle.
sau buổi lễ, người mục tử trả bình đựng bánh thánh về nhà tạm.
she was taught how to handle the pyx with reverence.
cô ấy được dạy cách xử lý bình đựng bánh thánh với sự kính trọng.
the pyx symbolizes the presence of christ in the eucharist.
bình đựng bánh thánh tượng trưng cho sự hiện diện của Chúa Kitô trong bánh thánh.
he placed a small host inside the pyx for the visit.
anh đặt một chiếc bánh thánh nhỏ bên trong bình đựng bánh thánh để thăm viếng.
pyx box
hộp đựng pyx
pyx lid
nắp hộp pyx
pyx holder
đế giữ pyx
pyx ceremony
nghi lễ pyx
pyx design
thiết kế pyx
pyx usage
sử dụng pyx
pyx meaning
ý nghĩa của pyx
pyx materials
vật liệu của pyx
pyx dimensions
kích thước của pyx
pyx storage
lưu trữ pyx
the priest placed the pyx on the altar.
người mục tử đặt bình đựng bánh thánh trên bàn thờ.
she carefully opened the pyx to reveal the sacred host.
cô ấy cẩn thận mở bình đựng bánh thánh để lộ ra bánh thánh thiêng.
the pyx is used to carry the eucharist to the sick.
bình đựng bánh thánh được sử dụng để mang bánh thánh đến cho người bệnh.
during the service, the pyx was passed around for communion.
trong buổi lễ, bình đựng bánh thánh được chuyền đi để mọi người rước Mình Chúa.
he was honored to hold the pyx during the ceremony.
anh vinh dự được giữ bình đựng bánh thánh trong buổi lễ.
the gold-plated pyx gleamed under the church lights.
bình đựng bánh thánh mạ vàng lấp lánh dưới ánh đèn nhà thờ.
after the mass, the priest returned the pyx to the tabernacle.
sau buổi lễ, người mục tử trả bình đựng bánh thánh về nhà tạm.
she was taught how to handle the pyx with reverence.
cô ấy được dạy cách xử lý bình đựng bánh thánh với sự kính trọng.
the pyx symbolizes the presence of christ in the eucharist.
bình đựng bánh thánh tượng trưng cho sự hiện diện của Chúa Kitô trong bánh thánh.
he placed a small host inside the pyx for the visit.
anh đặt một chiếc bánh thánh nhỏ bên trong bình đựng bánh thánh để thăm viếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay