| số nhiều | qacs |
the qac system requires regular maintenance to function optimally.
Hệ thống QAC yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động tối ưu.
our laboratory uses advanced qac technology for precise measurements.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng công nghệ QAC tiên tiến để đo lường chính xác.
the qac protocol ensures accurate data collection across all departments.
Nghi thức QAC đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác trên tất cả các phòng ban.
engineers must follow strict qac guidelines during the installation process.
Các kỹ sư phải tuân theo các hướng dẫn QAC nghiêm ngặt trong quá trình lắp đặt.
the company implemented a comprehensive qac training program for new employees.
Công ty đã triển khai chương trình đào tạo QAC toàn diện cho nhân viên mới.
qac certification is mandatory for all quality control specialists.
Chứng nhận QAC là bắt buộc đối với tất cả các chuyên gia kiểm soát chất lượng.
the qac manual contains detailed instructions for troubleshooting common issues.
Hướng dẫn sử dụng QAC chứa các hướng dẫn chi tiết để khắc phục các sự cố thường gặp.
we need to upgrade our qac software to improve overall efficiency.
Chúng tôi cần nâng cấp phần mềm QAC của mình để cải thiện hiệu quả tổng thể.
the qac department conducts weekly audits to maintain high standards.
Bộ phận QAC thực hiện kiểm toán hàng tuần để duy trì tiêu chuẩn cao.
successful qac implementation requires collaboration between multiple teams.
Việc triển khai QAC thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều nhóm.
the qac framework helps organizations streamline their quality assurance processes.
Khung QAC giúp các tổ chức hợp lý hóa các quy trình đảm bảo chất lượng của họ.
regular qac assessments identify potential risks before they become critical issues.
Đánh giá QAC thường xuyên xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành các vấn đề nghiêm trọng.
the qac system requires regular maintenance to function optimally.
Hệ thống QAC yêu cầu bảo trì thường xuyên để hoạt động tối ưu.
our laboratory uses advanced qac technology for precise measurements.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng công nghệ QAC tiên tiến để đo lường chính xác.
the qac protocol ensures accurate data collection across all departments.
Nghi thức QAC đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác trên tất cả các phòng ban.
engineers must follow strict qac guidelines during the installation process.
Các kỹ sư phải tuân theo các hướng dẫn QAC nghiêm ngặt trong quá trình lắp đặt.
the company implemented a comprehensive qac training program for new employees.
Công ty đã triển khai chương trình đào tạo QAC toàn diện cho nhân viên mới.
qac certification is mandatory for all quality control specialists.
Chứng nhận QAC là bắt buộc đối với tất cả các chuyên gia kiểm soát chất lượng.
the qac manual contains detailed instructions for troubleshooting common issues.
Hướng dẫn sử dụng QAC chứa các hướng dẫn chi tiết để khắc phục các sự cố thường gặp.
we need to upgrade our qac software to improve overall efficiency.
Chúng tôi cần nâng cấp phần mềm QAC của mình để cải thiện hiệu quả tổng thể.
the qac department conducts weekly audits to maintain high standards.
Bộ phận QAC thực hiện kiểm toán hàng tuần để duy trì tiêu chuẩn cao.
successful qac implementation requires collaboration between multiple teams.
Việc triển khai QAC thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa nhiều nhóm.
the qac framework helps organizations streamline their quality assurance processes.
Khung QAC giúp các tổ chức hợp lý hóa các quy trình đảm bảo chất lượng của họ.
regular qac assessments identify potential risks before they become critical issues.
Đánh giá QAC thường xuyên xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành các vấn đề nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay