qophs are unique
các qophs là duy nhất
understanding qophs
hiểu về qophs
qophs in nature
các qophs trong tự nhiên
exploring qophs
khám phá các qophs
qophs and culture
các qophs và văn hóa
qophs are fascinating
các qophs rất hấp dẫn
qophs in art
các qophs trong nghệ thuật
qophs and tradition
các qophs và truyền thống
studying qophs
nghiên cứu về các qophs
she has a unique qophs for solving puzzles.
Cô ấy có một khả năng độc đáo để giải các câu đố.
his qophs for music is truly impressive.
Khả năng của anh ấy về âm nhạc thực sự ấn tượng.
they have a qophs for creating beautiful art.
Họ có một khả năng để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she demonstrated her qophs during the competition.
Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc thi.
his qophs for languages is remarkable.
Khả năng của anh ấy về ngôn ngữ thật đáng kinh ngạc.
they recognized her qophs in leadership.
Họ công nhận khả năng lãnh đạo của cô ấy.
she has a natural qophs for teaching.
Cô ấy có một khả năng tự nhiên để dạy.
his qophs for mathematics is evident in his grades.
Khả năng của anh ấy về toán học thể hiện rõ trong điểm số của anh ấy.
she showed her qophs in the science fair.
Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình tại hội chợ khoa học.
his qophs for negotiation helped close the deal.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
qophs are unique
các qophs là duy nhất
understanding qophs
hiểu về qophs
qophs in nature
các qophs trong tự nhiên
exploring qophs
khám phá các qophs
qophs and culture
các qophs và văn hóa
qophs are fascinating
các qophs rất hấp dẫn
qophs in art
các qophs trong nghệ thuật
qophs and tradition
các qophs và truyền thống
studying qophs
nghiên cứu về các qophs
she has a unique qophs for solving puzzles.
Cô ấy có một khả năng độc đáo để giải các câu đố.
his qophs for music is truly impressive.
Khả năng của anh ấy về âm nhạc thực sự ấn tượng.
they have a qophs for creating beautiful art.
Họ có một khả năng để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she demonstrated her qophs during the competition.
Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc thi.
his qophs for languages is remarkable.
Khả năng của anh ấy về ngôn ngữ thật đáng kinh ngạc.
they recognized her qophs in leadership.
Họ công nhận khả năng lãnh đạo của cô ấy.
she has a natural qophs for teaching.
Cô ấy có một khả năng tự nhiên để dạy.
his qophs for mathematics is evident in his grades.
Khả năng của anh ấy về toán học thể hiện rõ trong điểm số của anh ấy.
she showed her qophs in the science fair.
Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình tại hội chợ khoa học.
his qophs for negotiation helped close the deal.
Khả năng đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay