qophs

[Mỹ]/kɔf/
[Anh]/kɔf/

Dịch

n.chữ cái thứ 19 của bảng chữ cái Hebrew; một cách viết khác của koph

Cụm từ & Cách kết hợp

qophs are unique

các qophs là duy nhất

understanding qophs

hiểu về qophs

qophs in nature

các qophs trong tự nhiên

exploring qophs

khám phá các qophs

qophs and culture

các qophs và văn hóa

qophs are fascinating

các qophs rất hấp dẫn

qophs in art

các qophs trong nghệ thuật

qophs and tradition

các qophs và truyền thống

studying qophs

nghiên cứu về các qophs

Câu ví dụ

she has a unique qophs for solving puzzles.

Cô ấy có một khả năng độc đáo để giải các câu đố.

his qophs for music is truly impressive.

Khả năng của anh ấy về âm nhạc thực sự ấn tượng.

they have a qophs for creating beautiful art.

Họ có một khả năng để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

she demonstrated her qophs during the competition.

Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình trong cuộc thi.

his qophs for languages is remarkable.

Khả năng của anh ấy về ngôn ngữ thật đáng kinh ngạc.

they recognized her qophs in leadership.

Họ công nhận khả năng lãnh đạo của cô ấy.

she has a natural qophs for teaching.

Cô ấy có một khả năng tự nhiên để dạy.

his qophs for mathematics is evident in his grades.

Khả năng của anh ấy về toán học thể hiện rõ trong điểm số của anh ấy.

she showed her qophs in the science fair.

Cô ấy đã thể hiện khả năng của mình tại hội chợ khoa học.

his qophs for negotiation helped close the deal.

Khả năng đàm phán của anh ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay