quackeries

[Mỹ]/ˈkwækəriz/
[Anh]/ˈkwækəriz/

Dịch

n.các thực hành của những người lang băm hoặc các thực hành y tế gian lận

Cụm từ & Cách kết hợp

medical quackeries

các hành vi lừa đảo y tế

quackeries exposed

các hành vi lừa đảo bị phơi bày

quackeries debunked

các hành vi lừa đảo bị bác bỏ

quackeries abound

các hành vi lừa đảo tràn lan

quackeries revealed

các hành vi lừa đảo bị tiết lộ

quackeries investigated

các hành vi lừa đảo bị điều tra

quackeries challenged

các hành vi lừa đảo bị thách thức

quackeries discussed

các hành vi lừa đảo được thảo luận

quackeries targeted

các hành vi lừa đảo bị nhắm mục tiêu

quackeries identified

các hành vi lừa đảo được xác định

Câu ví dụ

many people fall for quackeries promising miraculous cures.

Nhiều người sa lầy vào những trò lừa đảo hứa hẹn chữa bệnh thần kỳ.

quackeries can often lead to serious health risks.

Những trò lừa đảo thường dẫn đến những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

it is important to distinguish between real medicine and quackeries.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa y học thực sự và những trò lừa đảo.

quackeries often exploit people's desperation for health solutions.

Những trò lừa đảo thường lợi dụng sự tuyệt vọng của mọi người về các giải pháp sức khỏe.

doctors warn against the dangers of quackeries in alternative medicine.

Các bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của những trò lừa đảo trong y học thay thế.

quackeries can be financially draining for those seeking help.

Những trò lừa đảo có thể gây tốn kém về mặt tài chính cho những người đang tìm kiếm sự giúp đỡ.

public awareness campaigns aim to reduce belief in quackeries.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng nhằm mục đích giảm sự tin tưởng vào những trò lừa đảo.

quackeries often lack scientific evidence to support their claims.

Những trò lừa đảo thường thiếu bằng chứng khoa học để chứng minh những tuyên bố của chúng.

people should be skeptical of quackeries that seem too good to be true.

Mọi người nên hoài nghi về những trò lừa đảo có vẻ quá tốt để có thể tin được.

quackeries can undermine trust in legitimate healthcare practices.

Những trò lừa đảo có thể làm suy yếu niềm tin vào các phương pháp chăm sóc sức khỏe hợp pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay