| số nhiều | quadrumvirates |
political quadrumvirate
liên minh tứ phương
quadrumvirate leadership
lãnh đạo liên minh tứ phương
economic quadrumvirate
liên minh tứ phương về kinh tế
quadrumvirate alliance
liên minh tứ phương
quadrumvirate power
quyền lực của liên minh tứ phương
military quadrumvirate
liên minh tứ phương về quân sự
quadrumvirate strategy
chiến lược của liên minh tứ phương
quadrumvirate council
hội đồng liên minh tứ phương
cultural quadrumvirate
liên minh tứ phương về văn hóa
quadrumvirate governance
quản trị của liên minh tứ phương
the quadrumvirate was formed to lead the revolution.
tứ hội đã được thành lập để dẫn dắt cuộc cách mạng.
each member of the quadrumvirate had distinct responsibilities.
mỗi thành viên của tứ hội có những trách nhiệm riêng biệt.
the quadrumvirate struggled to maintain unity among its leaders.
tứ hội phải vật lộn để duy trì sự đoàn kết giữa các nhà lãnh đạo của mình.
historically, a quadrumvirate has influenced many political decisions.
lịch sử cho thấy, tứ hội đã ảnh hưởng đến nhiều quyết định chính trị.
the quadrumvirate's decisions were often controversial.
những quyết định của tứ hội thường gây tranh cãi.
in ancient rome, a quadrumvirate was a powerful governing body.
ở la mã cổ đại, tứ hội là một cơ quan quản trị quyền lực.
the quadrumvirate's influence extended beyond their immediate territory.
tầm ảnh hưởng của tứ hội vượt ra ngoài lãnh thổ ngay lập tức của họ.
many historians study the actions of the quadrumvirate during that era.
nhiều nhà sử học nghiên cứu về hành động của tứ hội trong thời đại đó.
the quadrumvirate faced challenges from rival factions.
tứ hội phải đối mặt với những thách thức từ các phe phái đối thủ.
ultimately, the quadrumvirate dissolved due to internal conflicts.
cuối cùng, tứ hội đã giải thể do những xung đột nội bộ.
political quadrumvirate
liên minh tứ phương
quadrumvirate leadership
lãnh đạo liên minh tứ phương
economic quadrumvirate
liên minh tứ phương về kinh tế
quadrumvirate alliance
liên minh tứ phương
quadrumvirate power
quyền lực của liên minh tứ phương
military quadrumvirate
liên minh tứ phương về quân sự
quadrumvirate strategy
chiến lược của liên minh tứ phương
quadrumvirate council
hội đồng liên minh tứ phương
cultural quadrumvirate
liên minh tứ phương về văn hóa
quadrumvirate governance
quản trị của liên minh tứ phương
the quadrumvirate was formed to lead the revolution.
tứ hội đã được thành lập để dẫn dắt cuộc cách mạng.
each member of the quadrumvirate had distinct responsibilities.
mỗi thành viên của tứ hội có những trách nhiệm riêng biệt.
the quadrumvirate struggled to maintain unity among its leaders.
tứ hội phải vật lộn để duy trì sự đoàn kết giữa các nhà lãnh đạo của mình.
historically, a quadrumvirate has influenced many political decisions.
lịch sử cho thấy, tứ hội đã ảnh hưởng đến nhiều quyết định chính trị.
the quadrumvirate's decisions were often controversial.
những quyết định của tứ hội thường gây tranh cãi.
in ancient rome, a quadrumvirate was a powerful governing body.
ở la mã cổ đại, tứ hội là một cơ quan quản trị quyền lực.
the quadrumvirate's influence extended beyond their immediate territory.
tầm ảnh hưởng của tứ hội vượt ra ngoài lãnh thổ ngay lập tức của họ.
many historians study the actions of the quadrumvirate during that era.
nhiều nhà sử học nghiên cứu về hành động của tứ hội trong thời đại đó.
the quadrumvirate faced challenges from rival factions.
tứ hội phải đối mặt với những thách thức từ các phe phái đối thủ.
ultimately, the quadrumvirate dissolved due to internal conflicts.
cuối cùng, tứ hội đã giải thể do những xung đột nội bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay