strong quads
bắp đùi khỏe
quads workout
tập bắp đùi
quads stretch
kéo giãn bắp đùi
quads exercise
tập thể dục bắp đùi
quads pain
đau bắp đùi
quads strength
sức mạnh bắp đùi
quads injury
chấn thương bắp đùi
quads development
phát triển bắp đùi
quads isolation
cách ly bắp đùi
quads activation
kích hoạt bắp đùi
he works out his quads at the gym every day.
Anh ấy tập các bài tập cho cơ đùi tại phòng gym mỗi ngày.
squats are great for building strong quads.
Squat rất tốt để xây dựng cơ đùi khỏe mạnh.
she felt the burn in her quads after the workout.
Cô ấy cảm thấy nóng rát ở cơ đùi sau khi tập luyện.
running uphill targets the quads more intensely.
Chạy lên dốc tác động mạnh hơn đến cơ đùi.
he injured his quads during the sprint.
Anh ấy bị thương ở cơ đùi trong khi chạy nước rút.
stretching is essential for keeping your quads flexible.
Kéo giãn cơ là điều cần thiết để giữ cho cơ đùi của bạn dẻo dai.
her quads were sore after the intense cycling session.
Cơ đùi của cô ấy bị đau sau buổi tập xe đạp cường độ cao.
he incorporates lunges to strengthen his quads.
Anh ấy kết hợp các bài tập lunge để tăng cường sức mạnh cho cơ đùi.
strong quads can improve your overall athletic performance.
Cơ đùi khỏe mạnh có thể cải thiện hiệu suất thể thao tổng thể của bạn.
she focuses on her quads during leg day workouts.
Cô ấy tập trung vào cơ đùi trong các buổi tập chân.
strong quads
bắp đùi khỏe
quads workout
tập bắp đùi
quads stretch
kéo giãn bắp đùi
quads exercise
tập thể dục bắp đùi
quads pain
đau bắp đùi
quads strength
sức mạnh bắp đùi
quads injury
chấn thương bắp đùi
quads development
phát triển bắp đùi
quads isolation
cách ly bắp đùi
quads activation
kích hoạt bắp đùi
he works out his quads at the gym every day.
Anh ấy tập các bài tập cho cơ đùi tại phòng gym mỗi ngày.
squats are great for building strong quads.
Squat rất tốt để xây dựng cơ đùi khỏe mạnh.
she felt the burn in her quads after the workout.
Cô ấy cảm thấy nóng rát ở cơ đùi sau khi tập luyện.
running uphill targets the quads more intensely.
Chạy lên dốc tác động mạnh hơn đến cơ đùi.
he injured his quads during the sprint.
Anh ấy bị thương ở cơ đùi trong khi chạy nước rút.
stretching is essential for keeping your quads flexible.
Kéo giãn cơ là điều cần thiết để giữ cho cơ đùi của bạn dẻo dai.
her quads were sore after the intense cycling session.
Cơ đùi của cô ấy bị đau sau buổi tập xe đạp cường độ cao.
he incorporates lunges to strengthen his quads.
Anh ấy kết hợp các bài tập lunge để tăng cường sức mạnh cho cơ đùi.
strong quads can improve your overall athletic performance.
Cơ đùi khỏe mạnh có thể cải thiện hiệu suất thể thao tổng thể của bạn.
she focuses on her quads during leg day workouts.
Cô ấy tập trung vào cơ đùi trong các buổi tập chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay