quaffs

[Mỹ]/kwɒfs/
[Anh]/kwɑfs/

Dịch

v. uống sâu hoặc thỏa thích; uống trong những ngụm lớn; uống một cái gì đó nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

he quaffs ale

anh ta uống ale

she quaffs wine

cô ta uống rượu vang

they quaffs drinks

họ uống đồ uống

the king quaffs

vua uống

quaffs of beer

vòng uống bia

quaffs fine spirits

vòng uống rượu mạnh

quaffs sweet nectar

vòng uống mật ngọt

he quaffs joyfully

anh ta uống vui vẻ

she quaffs happily

cô ta uống hạnh phúc

quaffs with friends

uống với bạn bè

Câu ví dụ

he quaffs his drink with great enthusiasm.

anh ta uống say sưa với sự nhiệt tình lớn.

after the race, she quaffs a refreshing beverage.

sau cuộc đua, cô ấy uống một thức uống giải khát.

the crowd quaffs their beers at the festival.

khán giả uống bia tại lễ hội.

he quaffs the potion to gain strength.

anh ta uống thuốc để lấy lại sức mạnh.

during the celebration, everyone quaffs champagne.

trong suốt buổi lễ kỷ niệm, mọi người uống champagne.

she quaffs her favorite smoothie every morning.

cô ấy uống món sinh tố yêu thích của mình mỗi buổi sáng.

the soldiers quaff their rations before heading out.

các binh lính uống khẩu phần của họ trước khi lên đường.

after a long day, he quaffs a glass of whiskey.

sau một ngày dài, anh ta uống một ly rượu whiskey.

they quaff their drinks while enjoying the concert.

họ uống đồ uống của họ trong khi tận hưởng buổi hòa nhạc.

she quaffs herbal tea to relax.

cô ấy uống trà thảo dược để thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay